Bánh tẻ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bánh làm bằng bột gạo tẻ, có nhân hành mỡ, gói bằng lá chuối, luộc chín.
Ví dụ:
Bánh tẻ là món ăn dân dã, quen thuộc trong ẩm thực miền Bắc Việt Nam.
2.
tính từ
(Cây hoặc bộ phận của cây) không non, nhưng cũng không già.
Ví dụ:
Chọn những bẹ rau cải bánh tẻ sẽ cho món xào thơm ngon và giữ được độ giòn tự nhiên.
Nghĩa 1: Bánh làm bằng bột gạo tẻ, có nhân hành mỡ, gói bằng lá chuối, luộc chín.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mua bánh tẻ cho em ăn sáng.
- Bánh tẻ có nhân thịt và mộc nhĩ rất ngon.
- Em thích ăn bánh tẻ gói lá chuối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hương vị đặc trưng của bánh tẻ làng Chờ đã trở thành một phần ký ức tuổi thơ của nhiều người.
- Mỗi dịp lễ hội, những chiếc bánh tẻ nóng hổi lại được bày bán khắp các phiên chợ quê.
- Để làm ra chiếc bánh tẻ thơm ngon, người thợ phải chọn loại gạo tẻ thật kỹ và xay bột mịn.
3
Người trưởng thành
- Bánh tẻ là món ăn dân dã, quen thuộc trong ẩm thực miền Bắc Việt Nam.
- Trong nhịp sống hối hả, đôi khi chỉ một chiếc bánh tẻ giản dị cũng đủ gợi về những ký ức bình yên của tuổi thơ.
- Nghệ thuật làm bánh tẻ không chỉ là công thức mà còn là sự gửi gắm tâm tình của người phụ nữ Việt vào từng chiếc bánh.
- Dù đi đâu về đâu, hương vị của bánh tẻ vẫn luôn là một phần không thể thiếu trong tâm hồn những người con xa xứ.
Nghĩa 2: (Cây hoặc bộ phận của cây) không non, nhưng cũng không già.
1
Học sinh tiểu học
- Cây tre này đang bánh tẻ, không non cũng không già.
- Lá chuối bánh tẻ rất tốt để gói bánh.
- Mẹ bảo chọn bắp cải bánh tẻ sẽ ngon hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những thân tre bánh tẻ được chọn lựa cẩn thận để làm lồng đèn trung thu.
- Người nông dân thường ưu tiên hái những lá rau cải bánh tẻ để đảm bảo độ giòn và ngọt.
- Ở độ tuổi bánh tẻ, cây cối thường phát triển mạnh mẽ và tràn đầy sức sống.
3
Người trưởng thành
- Chọn những bẹ rau cải bánh tẻ sẽ cho món xào thơm ngon và giữ được độ giòn tự nhiên.
- Trong cuộc đời, giai đoạn bánh tẻ của con người thường là lúc sung sức nhất, tràn đầy nhiệt huyết và hoài bão.
- Người nghệ nhân làm nón thường tìm những lá cọ bánh tẻ, vừa đủ dẻo dai lại không quá cứng để tạo nên sản phẩm hoàn hảo.
- Cũng như cây cối, con người ở độ tuổi bánh tẻ cần được vun trồng và định hướng đúng đắn để phát triển toàn diện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ món ăn truyền thống trong các dịp lễ, tết hoặc bữa ăn hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh về văn hóa ẩm thực hoặc đời sống nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân thuộc, thường gắn liền với văn hóa truyền thống.
- Phong cách bình dị, dân dã, phù hợp với ngữ cảnh đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về món ăn truyền thống hoặc khi miêu tả độ tuổi của cây cối.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực hoặc nông nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại bánh khác nếu không mô tả rõ ràng.
- Khác biệt với "bánh chưng" hay "bánh dày" ở cách chế biến và nguyên liệu.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng từ này để chỉ độ tuổi của cây.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép: Kết hợp từ "bánh" và "tẻ". Không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Tính từ: Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ chỉ định (này, kia). Tính từ: Thường đi kèm với danh từ (cây, lá) hoặc động từ (là).






Danh sách bình luận