Ban tặng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thưởng công người dưới.
Ví dụ: Chính phủ đã ban tặng huân chương lao động cho những cá nhân có cống hiến lâu dài.
Nghĩa: Thưởng công người dưới.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà vua ban tặng cho người lính dũng cảm một thanh gươm quý.
  • Cô giáo ban tặng những cuốn vở mới cho các bạn học giỏi.
  • Ông tiên ban tặng cho cô bé lọ lem một đôi giày thủy tinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Với những đóng góp xuất sắc, anh ấy đã được cấp trên ban tặng danh hiệu cao quý.
  • Cuộc sống đôi khi ban tặng cho chúng ta những cơ hội bất ngờ để trưởng thành.
  • Để ghi nhận nỗ lực không ngừng, nhà trường đã ban tặng học bổng cho những học sinh có thành tích vượt trội.
3
Người trưởng thành
  • Chính phủ đã ban tặng huân chương lao động cho những cá nhân có cống hiến lâu dài.
  • Đôi khi, sự tha thứ là món quà quý giá nhất mà ta có thể ban tặng cho chính mình và người khác.
  • Với tấm lòng rộng lượng, ông chủ đã ban tặng một khoản tiền lớn để giúp đỡ những hoàn cảnh khó khăn.
  • Thời gian ban tặng cho chúng ta kinh nghiệm, nhưng cũng lấy đi tuổi trẻ, đó là quy luật nghiệt ngã của cuộc đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thưởng công người dưới.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phạt tước
Từ Cách sử dụng
ban tặng Trang trọng, thể hiện sự ban ơn, công nhận từ cấp trên. Ví dụ: Chính phủ đã ban tặng huân chương lao động cho những cá nhân có cống hiến lâu dài.
ban Trang trọng, từ cấp trên ban xuống, mang ý nghĩa ban ơn hoặc cấp phát. Ví dụ: Nhà vua ban chiếu chỉ.
thưởng Trung tính, hành động trao phần thưởng để đền công hoặc khuyến khích. Ví dụ: Công ty thưởng tiền cho nhân viên xuất sắc.
phạt Trung tính, hành động xử lý sai phạm, gây tổn thất hoặc đau đớn. Ví dụ: Anh ta bị phạt tiền vì vi phạm luật giao thông.
tước Trang trọng, hành động thu hồi quyền lợi, chức vị hoặc tài sản. Ví dụ: Anh ta bị tước quyền công dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản trang trọng, như quyết định khen thưởng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, tôn vinh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, tôn kính.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác về sự công nhận và tôn vinh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự trang trọng trong việc trao thưởng.
  • Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc thân mật.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ phần thưởng hoặc danh hiệu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tặng" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Khác biệt với "cho" ở mức độ trang trọng và ý nghĩa tôn vinh.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ như "đã", "sẽ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ban tặng phần thưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật hoặc người nhận, ví dụ: "ban tặng huy chương", "ban tặng cho anh ấy".
thưởng cấp ban phát trao tặng ban cho tặng cho nhận tước tịch thu