Bản kẽm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tấm (thường bằng kẽm) có hình nổi để in các hình minh hoạ.
Ví dụ:
Bản kẽm là một phần không thể thiếu trong quy trình in offset truyền thống.
Nghĩa: Tấm (thường bằng kẽm) có hình nổi để in các hình minh hoạ.
1
Học sinh tiểu học
- Bác thợ dùng bản kẽm để in hình con vật ngộ nghĩnh.
- Bản kẽm này có hình bông hoa rất đẹp để in lên giấy.
- Cô giáo cho chúng em xem bản kẽm dùng để in tranh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để tạo ra những cuốn sách giáo khoa, người ta cần chế tạo bản kẽm với độ chính xác cao.
- Công nghệ in ấn hiện đại vẫn sử dụng bản kẽm như một phương pháp hiệu quả cho các ấn phẩm lớn.
- Nghệ thuật khắc bản kẽm đòi hỏi sự tỉ mỉ và khéo léo của người thợ in.
3
Người trưởng thành
- Bản kẽm là một phần không thể thiếu trong quy trình in offset truyền thống.
- Dù công nghệ số phát triển, nhiều xưởng in vẫn duy trì việc sử dụng bản kẽm vì chất lượng và chi phí hợp lý.
- Việc bảo quản bản kẽm đúng cách giúp kéo dài tuổi thọ và đảm bảo chất lượng in ấn qua nhiều lần sử dụng.
- Nhìn những bản kẽm cũ kỹ, người ta có thể hình dung cả một quá trình lịch sử phát triển của ngành in ấn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến ngành in ấn hoặc lịch sử in ấn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả quá trình in ấn truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành in ấn, đặc biệt khi nói về kỹ thuật in truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về kỹ thuật in ấn truyền thống hoặc lịch sử in ấn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến in ấn truyền thống.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ in ấn hiện đại khác.
- Khác biệt với "bản in" ở chỗ "bản kẽm" chỉ phương tiện tạo ra bản in, không phải sản phẩm cuối cùng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về quy trình in ấn truyền thống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bản kẽm", "bản kẽm này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc lượng từ, ví dụ: "bản kẽm lớn", "in bản kẽm".





