Bán bình nguyên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vùng đất vốn là đồi núi bị nước chảy bào mòn làm cho bề mặt hạ thấp và tương đối bằng phẳng.
Ví dụ: Khu vực ấy là một bán bình nguyên do dòng chảy lâu dài bào mòn mà thành.
Nghĩa: Vùng đất vốn là đồi núi bị nước chảy bào mòn làm cho bề mặt hạ thấp và tương đối bằng phẳng.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy chỉ trên bản đồ một bán bình nguyên rộng, trông như cánh đồng nhấp nhô.
  • Chúng em đứng trên bán bình nguyên, gió thổi mát và đất phẳng thoai thoải.
  • Con đường làng uốn quanh bán bình nguyên, hai bên là cỏ xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau mùa mưa, em nhận ra sườn núi trước kia nay thành một bán bình nguyên thoai thoải.
  • Nước mưa lâu ngày bào mòn dãy đồi, để lại một bán bình nguyên trải rộng như tấm thảm nâu.
  • Nhìn từ đỉnh cao, bán bình nguyên hiện ra phẳng dần, rìa vẫn gợn những đường đồi cũ.
3
Người trưởng thành
  • Khu vực ấy là một bán bình nguyên do dòng chảy lâu dài bào mòn mà thành.
  • Bước trên bán bình nguyên, ta cảm nhận lớp địa hình lắng xuống sau bao mùa nước lũ gặm nhấm sườn đồi.
  • Những cánh rừng thưa đứng lại như dấu phẩy, ngắt nhịp yên ả của bán bình nguyên từng là đồi núi sứt sẹo.
  • Các nhà quy hoạch chọn đặt trang trại gió trên bán bình nguyên vì gió ổn định và mặt đất đủ phẳng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu địa lý, nghiên cứu khoa học về địa hình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để miêu tả cảnh quan trong tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý học, địa chất học và quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, mang tính mô tả khách quan.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu khoa học và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả địa hình cụ thể trong các bài viết khoa học hoặc học thuật.
  • Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ địa lý khác như "bình nguyên" hay "cao nguyên".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên hiểu rõ đặc điểm địa lý của "bán bình nguyên".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bán bình nguyên rộng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng, lớn), lượng từ (một, vài), và động từ (có, là).
bình nguyên cao nguyên đồng bằng đồi núi thung lũng sơn nguyên địa hình đất vùng lãnh thổ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...