Bài xích

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bài trừ kịch liệt.
Ví dụ: Chính phủ đã bài xích mạnh mẽ các hành vi buôn lậu và gian lận thương mại.
Nghĩa: Bài trừ kịch liệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng ta không nên bài xích bạn bè chỉ vì họ khác mình.
  • Cô giáo dạy chúng em phải yêu thương, không được bài xích ai cả.
  • Bạn Lan cảm thấy buồn khi bị các bạn bài xích khỏi trò chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Việc bài xích những ý kiến trái chiều sẽ làm mất đi cơ hội học hỏi và phát triển.
  • Trong môi trường học đường, hành vi bài xích bạn bè vì ngoại hình là điều không thể chấp nhận.
  • Một số nhóm học sinh có xu hướng bài xích những bạn không cùng sở thích.
3
Người trưởng thành
  • Chính phủ đã bài xích mạnh mẽ các hành vi buôn lậu và gian lận thương mại.
  • Việc bài xích những giá trị truyền thống có thể dẫn đến sự mất mát bản sắc văn hóa của một dân tộc.
  • Trong một xã hội đa dạng, chúng ta cần tránh bài xích những quan điểm khác biệt để thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.
  • Anh ấy cảm thấy bị bài xích khỏi nhóm vì không thể hòa nhập với lối sống và suy nghĩ của họ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bài trừ kịch liệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bài xích Diễn tả sự phản đối, loại bỏ một cách mạnh mẽ, quyết liệt, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán. Ví dụ: Chính phủ đã bài xích mạnh mẽ các hành vi buôn lậu và gian lận thương mại.
tẩy chay Mạnh, tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, kinh tế, hoặc văn hóa, chỉ hành động tập thể không chấp nhận, không ủng hộ. Ví dụ: Cộng đồng đã tẩy chay những sản phẩm gây ô nhiễm môi trường.
hoan nghênh Mạnh, tích cực, trang trọng, diễn tả sự chào đón, ủng hộ nhiệt liệt. Ví dụ: Chính phủ hoan nghênh các nhà đầu tư nước ngoài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ trích hoặc phản đối mạnh mẽ một ý kiến, hành động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện sự phản kháng hoặc xung đột.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, phản đối mạnh mẽ.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các bài báo hoặc văn bản học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phản đối hoặc chỉ trích.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc hành động bị phản đối.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa nhẹ nhàng hơn như "phản đối".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức cần thiết, gây cảm giác tiêu cực không mong muốn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bài xích ý kiến", "bài xích hành động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ làm bổ ngữ.