Bải hải
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Tiếng kêu la) to và thất thanh.
Ví dụ:
Đứa trẻ khóc bải hải khi bị lạc mẹ ở chợ đông người.
Nghĩa: (Tiếng kêu la) to và thất thanh.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé khóc bải hải khi bị ngã đau.
- Chú chó con kêu bải hải vì bị lạc mẹ.
- Tiếng chim non kêu bải hải gọi mẹ về.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng còi xe cứu thương vang lên bải hải giữa đêm khuya, xé tan sự tĩnh lặng.
- Cô bé bật khóc bải hải khi nghe tin dữ, nỗi đau như vỡ òa trong lòng.
- Tiếng chuông báo cháy kêu bải hải, khiến mọi người hoảng loạn tìm lối thoát hiểm.
3
Người trưởng thành
- Đứa trẻ khóc bải hải khi bị lạc mẹ ở chợ đông người.
- Tiếng kêu bải hải của người mẹ mất con vẫn ám ảnh tâm trí anh suốt nhiều năm.
- Trong đêm mưa gió, tiếng gió rít qua khe cửa nghe bải hải như tiếng ai oán.
- Đôi khi, những tiếng kêu bải hải không chỉ là nỗi đau thể xác mà còn là sự vỡ vụn của tâm hồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Tiếng kêu la) to và thất thanh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bải hải | Mạnh, tiêu cực, thường dùng để miêu tả tiếng kêu la rất to, chói tai, thể hiện sự sợ hãi, đau đớn tột độ hoặc hoảng loạn. Ví dụ: Đứa trẻ khóc bải hải khi bị lạc mẹ ở chợ đông người. |
| thất thanh | Mạnh, tiêu cực, văn chương, thường dùng để chỉ tiếng kêu, tiếng khóc do sợ hãi, đau đớn tột độ, làm mất tiếng. Ví dụ: Cô bé kêu thất thanh khi thấy con rắn. |
| nhỏ nhẹ | Trung tính, nhẹ nhàng, thường dùng để chỉ âm thanh có cường độ thấp, dịu dàng, không gây khó chịu. Ví dụ: Cô ấy nói nhỏ nhẹ để không làm phiền mọi người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả âm thanh trong các tác phẩm văn học, truyện kể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác hoảng loạn, sợ hãi hoặc khẩn cấp.
- Thường xuất hiện trong văn chương, mang tính miêu tả mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng mạnh về âm thanh trong văn bản nghệ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh khác như "ầm ĩ" hay "ồn ào".
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của tiếng kêu la.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tiếng kêu bải hải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ âm thanh như "tiếng", "âm thanh" và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá".






Danh sách bình luận