Bách quan
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bá quan.
Ví dụ:
Mỗi khi có biến cố lớn, bách quan trong triều đều phải họp bàn để tìm ra đối sách.
Nghĩa: Bá quan.
1
Học sinh tiểu học
- Vua và bách quan cùng nhau bàn việc nước.
- Các vị bách quan đều mặc áo rất đẹp.
- Bách quan cùng chúc mừng nhà vua nhân dịp lễ lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi thiết triều, bách quan tề tựu đông đủ để nghe chỉ dụ của nhà vua.
- Quyết định quan trọng của triều đình thường được bách quan thảo luận kỹ lưỡng.
- Dưới thời phong kiến, bách quan có vai trò then chốt trong việc điều hành đất nước.
3
Người trưởng thành
- Mỗi khi có biến cố lớn, bách quan trong triều đều phải họp bàn để tìm ra đối sách.
- Lịch sử ghi lại nhiều cuộc đấu tranh quyền lực ngầm trong hàng ngũ bách quan.
- Dù bách quan có tài năng đến mấy, nếu không có sự đồng lòng thì cũng khó làm nên việc lớn.
- Hình ảnh bách quan triều phục chỉnh tề, uy nghi đứng trước ngai vàng luôn gợi lên sự trang trọng của một thời đại đã qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bá quan.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bách quan | Trang trọng, cổ xưa, dùng để chỉ toàn thể các quan lại trong triều đình phong kiến. Ví dụ: Mỗi khi có biến cố lớn, bách quan trong triều đều phải họp bàn để tìm ra đối sách. |
| bá quan | Trang trọng, cổ xưa, chỉ toàn thể quan lại trong triều đình. Ví dụ: Bá quan văn võ đều tề tựu. |
| triều thần | Trang trọng, cổ xưa, chỉ các quan lại phục vụ trong triều đình. Ví dụ: Triều thần tâu lên vua. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về triều đình phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về các chủ đề lịch sử, đặc biệt là về triều đình phong kiến.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bá quan" do phát âm tương tự.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bách quan triều đình'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như 'họp', 'triều kiến') và tính từ (như 'trung thành', 'tận tụy').






Danh sách bình luận