Bạc lót
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chi tiết máy có thể thay thế của ổ trượt, đỡ ngõng của trục quay.
Ví dụ:
Bạc lót là một chi tiết không thể thiếu trong các hệ thống truyền động cơ khí, đảm bảo sự vận hành ổn định của trục quay.
Nghĩa: Chi tiết máy có thể thay thế của ổ trượt, đỡ ngõng của trục quay.
1
Học sinh tiểu học
- Cái bạc lót giúp bánh xe quay êm hơn.
- Trong máy, bạc lót làm cho các bộ phận chuyển động không bị kẹt.
- Chú thợ máy thay bạc lót để máy chạy tốt hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạc lót đóng vai trò quan trọng trong việc giảm ma sát, giúp trục quay hoạt động hiệu quả.
- Khi bạc lót bị mòn, máy sẽ phát ra tiếng ồn và giảm năng suất.
- Kỹ sư cơ khí cần chọn loại bạc lót phù hợp với tải trọng và tốc độ quay của trục.
3
Người trưởng thành
- Bạc lót là một chi tiết không thể thiếu trong các hệ thống truyền động cơ khí, đảm bảo sự vận hành ổn định của trục quay.
- Giống như một mối quan hệ cần sự dung hòa, bạc lót giúp các bộ phận máy móc ăn khớp và vận hành trơn tru, tránh những va chạm không đáng có.
- Trong ngành công nghiệp nặng, việc kiểm tra và thay thế bạc lót định kỳ là yếu tố then chốt để duy trì tuổi thọ và hiệu suất của thiết bị.
- Đôi khi, những chi tiết nhỏ bé như bạc lót lại là nền tảng thầm lặng, quyết định sự bền bỉ và hiệu quả của cả một cỗ máy phức tạp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc học thuật liên quan đến cơ khí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành cơ khí và kỹ thuật máy móc.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách chuyên ngành, không mang sắc thái cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chi tiết máy móc trong ngành cơ khí.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong cơ khí nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, cần chú ý khi dịch sang ngôn ngữ khác.
- Đảm bảo hiểu rõ chức năng của bạc lót để sử dụng chính xác trong văn bản kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'bạc lót mới', 'bạc lót của máy'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: 'bạc lót bị mòn', 'thay bạc lót'.






Danh sách bình luận