Át
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên gọi của con bài chỉ mang có một dấu quy ước trong cỗ bài tulokho, thường là con bài có giá trị cao nhất.
Ví dụ:
Anh rút được con át ngay lượt đầu.
2.
động từ
Làm cho mất sức tác động, đánh bạt đi bằng một tác động mạnh hơn.
Ví dụ:
Tiếng còi tàu dài át cả phố xá đang ồn.
Nghĩa 1: Tên gọi của con bài chỉ mang có một dấu quy ước trong cỗ bài tulokho, thường là con bài có giá trị cao nhất.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh lật được con át và cười tít mắt.
- Trong ván bài giả vờ, con át được vẽ to nhất.
- Cô giáo dùng thẻ hình con át để dạy chúng em về thứ tự lớn nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy giấu con át cuối cùng để lật ngược thế cờ trong trò chơi.
- Nhìn con át nằm trên tay, tụi bạn xôn xao như chạm vào vận may.
- Chỉ một con át xuất hiện, không khí bàn chơi bỗng nín thở.
3
Người trưởng thành
- Anh rút được con át ngay lượt đầu.
- Không phải lúc nào con át cũng cứu được một nước đi dở.
- Người ta cứ tin vào con át, rồi quên rằng ván bài còn nhiều bất trắc.
- Giữa đám bài lộn xộn, con át nổi bật như một lời hứa hẹn.
Nghĩa 2: Làm cho mất sức tác động, đánh bạt đi bằng một tác động mạnh hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn mưa to át tiếng trống trường.
- Tiếng máy nổ át tiếng bạn Nam nói chuyện.
- Tiếng hát của cả lớp át đi tiếng gió rít ngoài sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng loa sân khấu át hẳn tiếng cổ vũ lẻ tẻ trên khán đài.
- Một lập luận vững vàng có thể át được lời chê bai vô cớ.
- Cơn giận bốc lên, suýt nữa át mất lý trí của nó.
3
Người trưởng thành
- Tiếng còi tàu dài át cả phố xá đang ồn.
- Sự tử tế bền bỉ có thể át dần những định kiến cũ kỹ.
- Trong cuộc họp, dữ kiện rõ ràng át mọi lời nói vòng vo.
- Ánh nhìn bình thản của cô át đi sự ồn ào trong căn phòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tên gọi của con bài chỉ mang có một dấu quy ước trong cỗ bài tulokho, thường là con bài có giá trị cao nhất.
Nghĩa 2: Làm cho mất sức tác động, đánh bạt đi bằng một tác động mạnh hơn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| át | Mạnh mẽ, dứt khoát, thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, đối kháng, thể hiện sự vượt trội. Ví dụ: Tiếng còi tàu dài át cả phố xá đang ồn. |
| lấn át | Mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, thể hiện sự vượt trội dần dần hoặc liên tục. Ví dụ: Tiếng ồn của xe cộ lấn át tiếng chim hót. |
| áp đảo | Mạnh mẽ, thể hiện sự chiếm ưu thế hoàn toàn, thường trong cạnh tranh, chiến đấu, mang tính quyết định. Ví dụ: Đội khách đã áp đảo đối thủ ngay từ đầu trận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trò chơi bài hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi nói về trò chơi bài hoặc dùng ẩn dụ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự vượt trội hoặc chiến thắng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vượt trội, mạnh mẽ.
- Thường mang sắc thái tích cực khi nói về chiến thắng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương khi dùng ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội hoặc chiến thắng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về trò chơi bài.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vượt trội khác như "thắng" hoặc "chiến thắng".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
- Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "át đi", "bị át".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ (cao nhất). Động từ: Thường đi kèm với trạng từ (mạnh, hoàn toàn) hoặc bổ ngữ (âm thanh, mùi).





