Áo tứ thân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Áo dài kiểu cũ của phụ nữ, hai vạt trước rộng bằng nhau và thường buộc chéo vào nhau.
Ví dụ: Chị ấy chọn áo tứ thân cho buổi diễn quan họ.
Nghĩa: Áo dài kiểu cũ của phụ nữ, hai vạt trước rộng bằng nhau và thường buộc chéo vào nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị quan họ mặc áo tứ thân rất duyên.
  • Bé nhìn bà khoác áo tứ thân đi hội làng.
  • Cô giáo đem áo tứ thân lên lớp cho chúng em xem.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lễ hội, cô gái khoác áo tứ thân, thắt dải yếm, trông vừa nền nã vừa rực rỡ.
  • Ảnh cưới ngoại chụp với áo tứ thân khiến cả nhà nhớ lại hương xưa.
  • Bạn Lan trình diễn áo tứ thân trong tiết mục dân ca, bước đi nhẹ như làn gió đồng.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy chọn áo tứ thân cho buổi diễn quan họ.
  • Giữa dòng người hiện đại, một tà áo tứ thân khẽ lướt qua như mảnh ký ức còn ấm.
  • Ngày giỗ tổ nghề, mẹ dựng lại quầy hàng xưa, treo chiếc áo tứ thân thơm mùi lá bưởi.
  • Trong đêm rước đèn, tiếng hát vọng lại, tà áo tứ thân giao nhau trước ngực như ôm trọn mùa thu Kinh Bắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về văn hóa truyền thống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc thời trang truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, thơ ca, hoặc nghệ thuật tái hiện văn hóa dân gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường được nhắc đến trong ngành thời trang, đặc biệt là thời trang truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với văn hóa truyền thống.
  • Thường mang sắc thái hoài niệm, gợi nhớ về quá khứ.
  • Phù hợp với văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về trang phục truyền thống hoặc trong bối cảnh văn hóa lịch sử.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến văn hóa truyền thống.
  • Thường được sử dụng trong các lễ hội văn hóa hoặc sự kiện tái hiện lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại áo dài khác nếu không hiểu rõ đặc điểm của áo tứ thân.
  • Khác biệt với "áo dài" hiện đại ở kiểu dáng và cách mặc.
  • Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiếc áo tứ thân", "một bộ áo tứ thân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, kia), lượng từ (một, hai), và tính từ (đẹp, cũ).
áo áo dài áo yếm áo bà ba nón lá khăn lụa vải trang phục
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...