Áo ấm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Áo mặc mùa đông cho ấm, nói chung.
Ví dụ:
Khi nhiệt độ xuống thấp, việc mặc áo ấm là rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe.
Nghĩa: Áo mặc mùa đông cho ấm, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mua cho em một chiếc áo ấm màu xanh.
- Trời lạnh, em phải mặc áo ấm khi đi học.
- Chiếc áo ấm này giúp em không bị rét.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mùa đông năm nay đến sớm, mọi người đều chuẩn bị những chiếc áo ấm dày dặn.
- Chiếc áo ấm không chỉ giữ nhiệt mà còn là biểu tượng của sự quan tâm từ gia đình.
- Dù thời tiết khắc nghiệt đến mấy, một chiếc áo ấm tốt sẽ luôn là người bạn đồng hành đáng tin cậy.
3
Người trưởng thành
- Khi nhiệt độ xuống thấp, việc mặc áo ấm là rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe.
- Đôi khi, một chiếc áo ấm không chỉ là vật che chắn cơ thể mà còn là hơi ấm của tình người.
- Giữa bộn bề cuộc sống, cảm giác được khoác lên mình chiếc áo ấm do người thân chuẩn bị mang lại sự bình yên lạ thường.
- Mỗi chiếc áo ấm đều mang theo câu chuyện riêng, về những ngày đông giá rét và những bàn tay yêu thương đã dệt nên chúng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Áo mặc mùa đông cho ấm, nói chung.
Từ đồng nghĩa:
áo rét
Từ trái nghĩa:
áo mỏng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| áo ấm | Thông dụng, trung tính, dùng để chỉ chung các loại áo có tác dụng giữ nhiệt, chống lạnh. Ví dụ: Khi nhiệt độ xuống thấp, việc mặc áo ấm là rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe. |
| áo rét | Thông dụng, trung tính, nhấn mạnh mục đích chống lạnh. Ví dụ: Mẹ dặn tôi mặc thêm áo rét trước khi ra ngoài. |
| áo mỏng | Thông dụng, trung tính, chỉ trang phục có chất liệu hoặc kiểu dáng nhẹ, ít giữ nhiệt. Ví dụ: Trời nóng thế này chỉ nên mặc áo mỏng thôi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trang phục mùa đông.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "áo khoác" hoặc "áo lạnh".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ấm áp, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ấm áp, bảo vệ khỏi lạnh.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính thân thiện, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi nói về trang phục mùa đông, đặc biệt trong bối cảnh gia đình hoặc bạn bè.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ "áo khoác".
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác như "áo ấm dày".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "áo khoác" trong văn viết.
- "Áo ấm" thường mang sắc thái thân mật hơn so với "áo khoác".
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định (như "cái", "chiếc") và có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiếc áo ấm", "một cái áo ấm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (như "một", "hai"), tính từ (như "mới", "đẹp") và động từ (như "mặc", "mua").






Danh sách bình luận