Anh thư
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người phụ nữ tài giỏi nổi bật hơn người; người nữ anh hùng.
Ví dụ:
Bà Trưng, Bà Triệu là những anh thư lẫy lừng, tên tuổi còn vang mãi trong sử sách nước nhà.
Nghĩa: Người phụ nữ tài giỏi nổi bật hơn người; người nữ anh hùng.
1
Học sinh tiểu học
- Chị Hai là một anh thư, luôn giúp đỡ mọi người trong xóm.
- Cô giáo kể chuyện về một anh thư đã dũng cảm cứu dân làng khỏi lũ lụt.
- Bạn Lan rất giỏi giang, ai cũng khen bạn ấy là một anh thư nhỏ của lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lịch sử dân tộc ta ghi dấu biết bao anh thư đã hiên ngang đứng lên chống giặc ngoại xâm.
- Với trí tuệ sắc sảo và lòng dũng cảm, cô ấy xứng đáng được gọi là một anh thư của thời đại mới.
- Hình ảnh người anh thư áo vải đã trở thành biểu tượng cho ý chí quật cường của phụ nữ Việt Nam.
3
Người trưởng thành
- Bà Trưng, Bà Triệu là những anh thư lẫy lừng, tên tuổi còn vang mãi trong sử sách nước nhà.
- Không chỉ trên chiến trường, mà ngay cả trong cuộc sống đời thường, vẫn có những anh thư thầm lặng cống hiến cho sự phát triển của xã hội.
- Vẻ đẹp của một anh thư không chỉ nằm ở nhan sắc mà còn ở khí phách, trí tuệ và tấm lòng vì cộng đồng.
- Mỗi thời đại đều sản sinh ra những anh thư mang sứ mệnh riêng, góp phần định hình và phát triển nền văn hóa dân tộc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người phụ nữ tài giỏi nổi bật hơn người; người nữ anh hùng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| anh thư | Trang trọng, ca ngợi, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử, thể hiện sự ngưỡng mộ. Ví dụ: Bà Trưng, Bà Triệu là những anh thư lẫy lừng, tên tuổi còn vang mãi trong sử sách nước nhà. |
| nữ kiệt | Trang trọng, ca ngợi, văn chương. Ví dụ: Lịch sử nước nhà ghi danh nhiều nữ kiệt có công với đất nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để tôn vinh phụ nữ có thành tích xuất sắc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm ca ngợi nữ anh hùng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn tôn vinh phụ nữ có thành tích nổi bật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phụ nữ khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ phụ nữ trong các tình huống thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một anh thư nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, tài giỏi), lượng từ (một, nhiều), và động từ (là, trở thành).





