Nữ vương

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Như nữ hoàng.
Ví dụ: Nữ vương là người nắm quyền tối cao của vương quốc.
Nghĩa: (cũ). Như nữ hoàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Người dân cúi chào nữ vương khi bà đi qua quảng trường.
  • Nữ vương đội vương miện lấp lánh trong lễ đăng quang.
  • Các hiệp sĩ thề trung thành trước mặt nữ vương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Triều đình yên ắng khi nữ vương cất tiếng truyền lệnh.
  • Trong trang sử ấy, nữ vương không chỉ trị vì mà còn dẫn quân ra biên ải.
  • Ngai vàng thuộc về nữ vương, và cả triều thần đều nhìn về bà để quyết định.
3
Người trưởng thành
  • Nữ vương là người nắm quyền tối cao của vương quốc.
  • Uy quyền của nữ vương không nằm ở vương miện, mà ở sự sáng suốt khi định đoạt vận nước.
  • Chiếc ấn vàng truyền qua nhiều đời, cuối cùng dừng lại trong tay nữ vương với ánh nhìn điềm tĩnh.
  • Trong vở diễn lịch sử, nữ vương bước ra, một mình lấp đầy sân khấu bằng khí chất của bậc trị vì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Như nữ hoàng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nữ vương cũ, trang trọng Ví dụ: Nữ vương là người nắm quyền tối cao của vương quốc.
nữ hoàng trang trọng, chính thức, hiện đại hơn Ví dụ: Nữ hoàng Elizabeth II là vị quân chủ trị vì lâu nhất của Vương quốc Anh.
hoàng đế trang trọng, chính thức Ví dụ: Hoàng đế La Mã có quyền lực tối cao.
quốc vương trang trọng, chính thức Ví dụ: Quốc vương Bhutan nổi tiếng với chính sách hạnh phúc quốc gia.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc khi viết về lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nữ hoàng" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nữ vương quyền lực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quyền lực, vĩ đại) hoặc động từ (trị vì, cai quản).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...