Anh linh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Linh hồn cao đẹp, thiêng liêng (của người chết).
Ví dụ:
Anh linh của các bậc tiền nhân là nguồn sức mạnh tinh thần vô giá cho thế hệ mai sau.
2.
danh từ
Sự thiêng liêng, huyền bí, mang màu sắc tâm linh hoặc tôn giáo, gợi cảm giác tôn kính, trang trọng.
Ví dụ:
Sự anh linh của những giá trị văn hóa truyền thống cần được bảo tồn và phát huy.
Nghĩa 1: Linh hồn cao đẹp, thiêng liêng (của người chết).
1
Học sinh tiểu học
- Các anh hùng đã hy sinh, anh linh của họ vẫn còn mãi.
- Chúng em thắp hương tưởng nhớ anh linh các liệt sĩ.
- Anh linh ông bà luôn phù hộ cho gia đình mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi dịp lễ tết, con cháu lại tề tựu để tưởng nhớ anh linh tổ tiên.
- Anh linh của những người đã ngã xuống vì độc lập dân tộc sẽ mãi là ngọn đuốc soi đường.
- Trong tâm thức người Việt, anh linh của các vị thần và anh hùng dân tộc luôn hiện hữu.
3
Người trưởng thành
- Anh linh của các bậc tiền nhân là nguồn sức mạnh tinh thần vô giá cho thế hệ mai sau.
- Dù thời gian trôi qua, anh linh của những người đã khuất vẫn sống mãi trong ký ức và trái tim chúng ta.
- Việc giữ gìn và phát huy truyền thống tốt đẹp là cách tốt nhất để tri ân anh linh các vị anh hùng.
- Nơi đây, dưới bóng cây cổ thụ, dường như vẫn còn vương vấn anh linh của những người đã từng gắn bó với mảnh đất này.
Nghĩa 2: Sự thiêng liêng, huyền bí, mang màu sắc tâm linh hoặc tôn giáo, gợi cảm giác tôn kính, trang trọng.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi đền này có một vẻ anh linh đặc biệt.
- Mẹ nói, nơi thờ cúng ông bà luôn có sự anh linh.
- Chúng ta phải giữ gìn sự anh linh của những nơi thờ tự.
2
Học sinh THCS – THPT
- Không gian thiêng liêng của ngôi chùa toát lên một vẻ anh linh khiến lòng người thanh tịnh.
- Sự anh linh của lịch sử dân tộc được thể hiện qua những di tích cổ kính.
- Mỗi khi đứng trước tượng đài, em cảm nhận được sự anh linh của quá khứ hào hùng.
3
Người trưởng thành
- Sự anh linh của những giá trị văn hóa truyền thống cần được bảo tồn và phát huy.
- Trong những khoảnh khắc tĩnh lặng, ta có thể cảm nhận được sự anh linh của vũ trụ bao la.
- Dù cuộc sống hiện đại có xô bồ đến đâu, con người vẫn luôn tìm về những nơi mang đậm sự anh linh để tìm thấy bình yên.
- Sự anh linh không chỉ nằm ở những nơi thờ tự mà còn hiện hữu trong những hành động cao cả, vị tha của con người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Linh hồn cao đẹp, thiêng liêng (của người chết).
Từ đồng nghĩa:
hồn thiêng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| anh linh | Trang trọng, tôn kính, văn chương, thường dùng trong các nghi lễ, tưởng niệm. Ví dụ: Anh linh của các bậc tiền nhân là nguồn sức mạnh tinh thần vô giá cho thế hệ mai sau. |
| hồn thiêng | Trang trọng, tôn kính, thường dùng trong văn viết hoặc nghi lễ. Ví dụ: Tưởng nhớ hồn thiêng các anh hùng liệt sĩ. |
Nghĩa 2: Sự thiêng liêng, huyền bí, mang màu sắc tâm linh hoặc tôn giáo, gợi cảm giác tôn kính, trang trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết tưởng niệm, điếu văn, hoặc các văn bản có tính chất trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm, tôn kính, thường trong thơ ca hoặc văn xuôi có chủ đề tâm linh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, trang trọng và thiêng liêng.
- Thường thuộc văn viết và văn chương, ít dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự kính trọng đối với người đã khuất.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến tâm linh.
- Thường đi kèm với các từ ngữ có tính chất tôn kính khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "linh thiêng" nhưng "anh linh" nhấn mạnh vào sự cao đẹp của linh hồn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "anh linh của tổ tiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao đẹp, thiêng liêng), động từ (tưởng nhớ, tôn vinh), và các cụm từ chỉ định (của người chết).






Danh sách bình luận