Ánh kim
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vẻ sáng do kim loại phản chiếu ánh sáng sinh ra.
Ví dụ:
Chiếc đồng hồ cổ điển này vẫn giữ được ánh kim nguyên bản sau nhiều năm.
Nghĩa: Vẻ sáng do kim loại phản chiếu ánh sáng sinh ra.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc nhẫn bạc có ánh kim rất đẹp.
- Bề mặt của cái thìa inox có ánh kim lấp lánh.
- Con robot đồ chơi có màu bạc với ánh kim sáng bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ánh kim của chiếc cúp vàng phản chiếu rực rỡ dưới ánh đèn sân khấu.
- Lớp sơn xe hơi mới có ánh kim lấp lánh, tạo vẻ sang trọng.
- Khi chạm vào, tôi cảm nhận được sự mát lạnh và ánh kim đặc trưng của kim loại.
3
Người trưởng thành
- Chiếc đồng hồ cổ điển này vẫn giữ được ánh kim nguyên bản sau nhiều năm.
- Đôi khi, vẻ đẹp của một vật không chỉ nằm ở hình dáng mà còn ở ánh kim tinh tế, gợi lên sự bền bỉ của thời gian.
- Trong ánh sáng yếu ớt của buổi hoàng hôn, ánh kim của con dao găm lóe lên một cách bí ẩn.
- Người nghệ nhân đã khéo léo tạo ra những đường nét mềm mại trên bề mặt kim loại, để ánh kim tự nhiên của nó kể câu chuyện về sự tinh xảo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết mô tả về trang sức, kim loại hoặc các sản phẩm có bề mặt sáng bóng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh lấp lánh, sang trọng trong miêu tả cảnh vật hoặc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành công nghiệp kim loại, trang sức hoặc thiết kế nội thất để chỉ đặc tính bề mặt của vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lấp lánh, sang trọng và quý phái.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo hình ảnh đẹp mắt.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp hoặc giá trị của vật liệu kim loại.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kim loại hoặc bề mặt sáng bóng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ánh sáng khác như "lấp lánh" hoặc "sáng bóng".
- Chú ý không dùng từ này để miêu tả ánh sáng không liên quan đến kim loại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ánh kim lấp lánh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lấp lánh, rực rỡ) hoặc động từ (phản chiếu, tỏa ra).





