Ăn trầu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhai trầu đã têm cùng với cau cho thơm miệng, đỏ môi, theo phong tục từ xưa.
Ví dụ: Dù đã cao tuổi, cụ vẫn giữ thói quen ăn trầu mỗi ngày.
Nghĩa: Nhai trầu đã têm cùng với cau cho thơm miệng, đỏ môi, theo phong tục từ xưa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại thích ăn trầu lắm.
  • Mẹ kể ngày xưa các bà hay ăn trầu.
  • Miếng trầu làm môi bà đỏ tươi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tục ăn trầu là một nét văn hóa lâu đời của người Việt Nam.
  • Trong các lễ hội truyền thống, người ta thường thấy hình ảnh các cụ già ngồi ăn trầu.
  • Việc ăn trầu không chỉ để thơm miệng mà còn thể hiện sự giao tiếp, gắn kết cộng đồng.
3
Người trưởng thành
  • Dù đã cao tuổi, cụ vẫn giữ thói quen ăn trầu mỗi ngày.
  • Hương vị cay nồng của miếng trầu gợi nhớ về những giá trị truyền thống đã ăn sâu vào tâm hồn người Việt.
  • Mỗi khi nhìn bà cụ ngồi têm trầu, tôi lại thấy một phần ký ức tuổi thơ ùa về, gắn liền với nụ cười móm mém và đôi môi đỏ thắm.
  • Trong bối cảnh hiện đại hóa, tục ăn trầu vẫn âm thầm tồn tại, như một sợi dây kết nối thế hệ với cội nguồn văn hóa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhai trầu đã têm cùng với cau cho thơm miệng, đỏ môi, theo phong tục từ xưa.
Từ đồng nghĩa:
xơi trầu
Từ Cách sử dụng
ăn trầu Mang sắc thái truyền thống, phong tục, thường gắn với hình ảnh người lớn tuổi, đặc biệt là phụ nữ, trong văn hóa Việt Nam. Hành động này có tính chất nghi lễ, xã giao hoặc thói quen cá nhân. Ví dụ: Dù đã cao tuổi, cụ vẫn giữ thói quen ăn trầu mỗi ngày.
xơi trầu Trung tính, trang trọng hoặc cổ kính, thường dùng để chỉ hành động ăn trầu một cách lịch sự hoặc theo phong cách truyền thống. Ví dụ: Bà cụ ngồi xơi trầu bên hiên nhà, đôi môi đỏ thắm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về phong tục, tập quán truyền thống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc nghiên cứu dân tộc học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh văn hóa, thể hiện nét đẹp truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và gắn bó với truyền thống văn hóa.
  • Phong cách trang trọng khi nói về phong tục, nhưng có thể thân mật trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các phong tục truyền thống hoặc trong các dịp lễ hội văn hóa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến văn hóa truyền thống.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ phong tục khác như "têm trầu", "cau".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động ăn uống thông thường.
  • Khác biệt với "nhai trầu" ở chỗ "ăn trầu" nhấn mạnh vào phong tục hơn là hành động.
  • Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ăn trầu" là động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động nhai trầu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có biến hình, kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang ăn trầu", "sẽ ăn trầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian ("đã", "đang", "sẽ") và danh từ chỉ người ("bà", "mẹ") để tạo thành cụm từ hoàn chỉnh.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...