Ăn nên làm ra
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm ăn phát đạt, đời sống khấm khá.
Ví dụ:
Xưởng mộc có nhiều đơn hàng, dạo này thật sự ăn nên làm ra.
Nghĩa: Làm ăn phát đạt, đời sống khấm khá.
1
Học sinh tiểu học
- Quán bún của cô chú ngày nào cũng đông khách, đúng là ăn nên làm ra.
- Nhà bác Tư nuôi gà khỏe mạnh, bán được nhiều, nên bác bảo năm nay ăn nên làm ra.
- Cửa hàng sách ở góc phố bán chạy, cô chủ cười tươi vì đang ăn nên làm ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gia đình bạn Lan mở tiệm bánh, khách khen ngon, dạo này tiệm ăn nên làm ra.
- Sau mấy mùa vất vả, vườn thanh long trúng vụ, cả xóm nói nhà chú Năm ăn nên làm ra.
- Quán cà phê đổi cách phục vụ, khách quay lại đông, nên họ bắt đầu ăn nên làm ra.
3
Người trưởng thành
- Xưởng mộc có nhiều đơn hàng, dạo này thật sự ăn nên làm ra.
- Nhờ đầu tư đúng lúc, công ty nhỏ của anh chị bỗng ăn nên làm ra, tiền mặt xoay vòng nhẹ hẳn.
- Quán bún ngày trước lèo tèo, nay lúc nào cũng kín bàn, một bước ăn nên làm ra, ai cũng mừng cho họ.
- Vụ mùa thuận lợi, nợ nần khép lại, cả nhà thở phào vì đã ăn nên làm ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình hình kinh doanh hoặc cuộc sống của ai đó đang phát triển tốt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết báo chí để tạo sự gần gũi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả sự thịnh vượng của nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, lạc quan về tình hình kinh tế hoặc cuộc sống.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thành công trong kinh doanh hoặc cuộc sống.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phát đạt" nhưng "ăn nên làm ra" mang sắc thái thân mật hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi nói về thất bại.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công ty này ăn nên làm ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ chủ thể (công ty, gia đình) và trạng từ chỉ mức độ (rất, khá).






Danh sách bình luận