Ấn bản
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bản in, tài liệu in.
Ví dụ:
Ấn bản đầu tiên của cuốn tiểu thuyết này hiện rất được săn đón trên thị trường sách cũ.
2.
danh từ
Bản khắc gỗ hoặc bản kẽm dùng để in.
Ví dụ:
Bảo tàng trưng bày nhiều ấn bản cổ, cho thấy sự phát triển của nghệ thuật in ấn qua các thời kỳ.
Nghĩa 1: Bản in, tài liệu in.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mua cho em một ấn bản truyện tranh mới.
- Cuốn sách này có nhiều ấn bản đẹp mắt.
- Cô giáo phát cho chúng em ấn bản bài tập về nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ấn bản đặc biệt của tạp chí khoa học này đã gây tiếng vang lớn trong giới nghiên cứu.
- Thư viện trường vừa bổ sung nhiều ấn bản quý hiếm về lịch sử dân tộc.
- Việc so sánh các ấn bản khác nhau của một tác phẩm giúp ta hiểu sâu hơn về quá trình sáng tạo của tác giả.
3
Người trưởng thành
- Ấn bản đầu tiên của cuốn tiểu thuyết này hiện rất được săn đón trên thị trường sách cũ.
- Mỗi ấn bản báo chí đều mang theo hơi thở của thời đại, phản ánh những vấn đề nóng hổi của xã hội.
- Dù công nghệ số phát triển, nhiều người vẫn giữ thói quen sưu tầm các ấn bản sách giấy vì giá trị tinh thần và thẩm mỹ.
- Việc xuất bản một ấn bản mới đòi hỏi sự tỉ mỉ trong từng khâu, từ biên tập đến in ấn, để đảm bảo chất lượng cao nhất.
Nghĩa 2: Bản khắc gỗ hoặc bản kẽm dùng để in.
1
Học sinh tiểu học
- Bác thợ dùng ấn bản để in hình con vật.
- Ấn bản này có hình bông hoa rất đẹp.
- Để in được tranh, cần có ấn bản.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các nghệ nhân xưa đã tạo ra những ấn bản gỗ tinh xảo để in tranh dân gian.
- Kỹ thuật làm ấn bản đòi hỏi sự khéo léo và tỉ mỉ cao độ của người thợ.
- Từ một ấn bản gốc, người ta có thể tạo ra hàng trăm bản in giống hệt nhau.
3
Người trưởng thành
- Bảo tàng trưng bày nhiều ấn bản cổ, cho thấy sự phát triển của nghệ thuật in ấn qua các thời kỳ.
- Việc phục chế các ấn bản quý hiếm là một công việc đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và sự kiên nhẫn.
- Mỗi ấn bản không chỉ là công cụ in ấn mà còn là một tác phẩm điêu khắc, chứa đựng tâm huyết của người nghệ nhân.
- Sự ra đời của các ấn bản kim loại đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lịch sử ngành in, giúp tăng tốc độ và độ chính xác của việc sản xuất sách báo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bản in, tài liệu in.
Nghĩa 2: Bản khắc gỗ hoặc bản kẽm dùng để in.
Từ đồng nghĩa:
khuôn in
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ấn bản | Thuật ngữ chuyên ngành in ấn, chỉ vật liệu dùng làm khuôn để tạo ra các bản in. Ví dụ: Bảo tàng trưng bày nhiều ấn bản cổ, cho thấy sự phát triển của nghệ thuật in ấn qua các thời kỳ. |
| khuôn in | Trung tính, dùng trong lĩnh vực in ấn để chỉ bản mẫu vật lý dùng để tạo ra các bản sao. Ví dụ: Người thợ đang kiểm tra khuôn in trước khi bắt đầu quá trình in. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các phiên bản in của sách, tạp chí, tài liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến xuất bản phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành in ấn, xuất bản.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trang trọng, chuyên nghiệp.
- Phù hợp với văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các phiên bản in của tài liệu, sách, tạp chí.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến in ấn hoặc xuất bản.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phiên bản" khi không liên quan đến in ấn.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh xuất bản để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ấn bản", "ấn bản này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (phát hành, xuất bản) và lượng từ (một, hai).





