Am tường
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Biết tường tận.
Ví dụ:
Ông ấy am tường mọi quy trình sản xuất của nhà máy này.
Nghĩa: Biết tường tận.
1
Học sinh tiểu học
- Bố em am tường cách sửa xe đạp rất giỏi.
- Cô giáo am tường về các loài cây trong vườn trường.
- Bạn Lan am tường về các con vật sống dưới biển.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để viết bài luận này, em cần am tường kiến thức về lịch sử địa phương.
- Anh ấy am tường nhiều ngôn ngữ, có thể giao tiếp với người nước ngoài dễ dàng.
- Người hướng dẫn viên du lịch am tường mọi ngóc ngách của khu di tích cổ.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy am tường mọi quy trình sản xuất của nhà máy này.
- Một nhà nghiên cứu giỏi cần am tường sâu sắc về lĩnh vực chuyên môn của mình.
- Dù đã trải qua nhiều thăng trầm, anh vẫn am tường những bài học quý giá từ cuộc sống.
- Người nghệ nhân am tường từng thớ gỗ, thổi hồn vào tác phẩm điêu khắc của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biết tường tận.
Từ đồng nghĩa:
thông thạo nắm vững
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| am tường | Trung tính, trang trọng, diễn tả sự hiểu biết sâu sắc, toàn diện về một lĩnh vực hoặc vấn đề. Ví dụ: Ông ấy am tường mọi quy trình sản xuất của nhà máy này. |
| thông thạo | Trung tính, nhấn mạnh sự thành thạo, có khả năng thực hành. Ví dụ: Anh ấy thông thạo nhiều ngôn ngữ. |
| nắm vững | Trung tính, nhấn mạnh sự hiểu biết chắc chắn, có hệ thống. Ví dụ: Cô ấy nắm vững kiến thức chuyên môn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "biết rõ" hoặc "hiểu rõ".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về một vấn đề cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có kiến thức sâu rộng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sự hiểu biết chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và uyên bác.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác về sự hiểu biết sâu sắc và chi tiết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiểu biết sâu sắc và chi tiết.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh mức độ hiểu biết.
- Thường dùng trong các bài viết học thuật, báo cáo hoặc phân tích chuyên sâu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "hiểu biết" hoặc "thông thạo" nhưng "am tường" nhấn mạnh sự chi tiết và sâu sắc hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ hiểu biết mà từ này thể hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy am tường mọi việc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "am tường công việc", "am tường vấn đề".





