Ấm tích
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ấm to bằng sứ dùng để đựng nước uống.
Ví dụ:
Chiếc ấm tích cũ kỹ là vật dụng không thể thiếu trong mỗi gia đình Việt xưa.
Nghĩa: Ấm to bằng sứ dùng để đựng nước uống.
1
Học sinh tiểu học
- Bà em có một cái ấm tích rất to.
- Nước chè trong ấm tích luôn nóng hổi.
- Mẹ rót nước từ ấm tích ra cốc cho cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc ấm tích sứt miệng vẫn được bà trân trọng đặt trên bàn thờ.
- Hương vị trà xanh từ ấm tích gợi nhớ những buổi chiều sum họp gia đình.
- Dù có nhiều bình giữ nhiệt hiện đại, ấm tích vẫn giữ một vị trí đặc biệt trong căn bếp truyền thống.
3
Người trưởng thành
- Chiếc ấm tích cũ kỹ là vật dụng không thể thiếu trong mỗi gia đình Việt xưa.
- Mỗi lần nhìn thấy ấm tích, tôi lại nhớ về những câu chuyện cổ tích bà kể bên bếp lửa hồng.
- Ấm tích không chỉ là vật chứa nước, mà còn là biểu tượng của sự ấm cúng, sẻ chia trong văn hóa gia đình.
- Giữa cuộc sống hiện đại hối hả, hình ảnh ấm tích lặng lẽ gợi nhắc về những giá trị bền vững của tình thân và sự bình yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đồ dùng trong gia đình, đặc biệt là trong bối cảnh uống trà.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến văn hóa uống trà hoặc đồ gốm sứ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật hoặc văn hóa truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi liên quan đến nghiên cứu về đồ gốm sứ hoặc văn hóa trà.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân thuộc trong đời sống hàng ngày.
- Phong cách bình dị, không trang trọng.
- Thường gắn liền với văn hóa truyền thống Việt Nam.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về đồ dùng uống trà trong gia đình hoặc khi miêu tả văn hóa uống trà.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến chủ đề văn hóa.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ chất liệu như "ấm tích sứ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại ấm khác như ấm trà, ấm đun nước.
- Khác biệt với "ấm trà" ở kích thước và mục đích sử dụng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh văn hóa hoặc gia đình.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một cái ấm tích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai), tính từ (to, nhỏ), hoặc động từ (mua, dùng).





