Âm phần
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ đất thích hợp để đặt mồ mả chôn người chết (phân biệt với dương cơ, theo mê tín).
Ví dụ:
Việc tìm kiếm một âm phần hợp phong thủy là mối quan tâm lớn của nhiều gia đình truyền thống.
2.
danh từ
(ít dùng). Mồ mả.
Ví dụ:
Sau nhiều năm xa quê, anh trở về thăm lại âm phần của cha mẹ.
Nghĩa 1: Chỗ đất thích hợp để đặt mồ mả chôn người chết (phân biệt với dương cơ, theo mê tín).
1
Học sinh tiểu học
- Ông bà nói, chọn được âm phần tốt thì con cháu sẽ khỏe mạnh.
- Gia đình tôi đi tìm một mảnh đất làm âm phần cho cụ.
- Mẹ kể, ngày xưa người ta rất coi trọng việc chọn âm phần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Theo quan niệm dân gian, việc lựa chọn âm phần cẩn thận sẽ mang lại sự bình an cho hậu thế.
- Các chuyên gia phong thủy thường được mời để xem xét vị trí âm phần trước khi an táng.
- Nhiều gia đình tin rằng, sự thịnh vượng của dòng họ có liên quan mật thiết đến vị trí âm phần của tổ tiên.
3
Người trưởng thành
- Việc tìm kiếm một âm phần hợp phong thủy là mối quan tâm lớn của nhiều gia đình truyền thống.
- Người xưa tin rằng, âm phần không chỉ là nơi an nghỉ của người đã khuất mà còn là khởi nguồn của phúc lộc cho con cháu.
- Trong văn hóa Á Đông, việc chọn lựa âm phần thường được xem là một nghi lễ thiêng liêng, thể hiện lòng hiếu kính và sự gắn kết giữa các thế hệ.
- Dù khoa học hiện đại không công nhận, nhưng niềm tin vào ảnh hưởng của âm phần vẫn tồn tại sâu sắc trong tâm thức của một bộ phận người dân.
Nghĩa 2: (ít dùng). Mồ mả.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng cháu cùng nhau dọn dẹp âm phần của ông bà.
- Mỗi dịp Tết, cả nhà lại ra thăm nom âm phần.
- Âm phần của cụ được xây rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khu âm phần của dòng họ nằm trên một ngọn đồi yên tĩnh, quanh năm cây cối xanh tươi.
- Việc trùng tu âm phần tổ tiên là một cách để con cháu thể hiện lòng biết ơn và gìn giữ truyền thống.
- Những ngôi âm phần cổ kính thường mang trong mình nhiều câu chuyện lịch sử và văn hóa của một vùng đất.
3
Người trưởng thành
- Sau nhiều năm xa quê, anh trở về thăm lại âm phần của cha mẹ.
- Dù chỉ là những nấm mồ đơn sơ, nhưng âm phần ấy vẫn là nơi thiêng liêng nhất trong tâm trí những người con xa xứ.
- Việc quy hoạch và bảo tồn các khu âm phần cổ là một phần quan trọng trong việc gìn giữ di sản văn hóa của dân tộc.
- Đứng trước âm phần của người thân, bao nhiêu kỷ niệm xưa cũ lại ùa về, gợi lên niềm tiếc thương và sự trân trọng những giá trị đã qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỗ đất thích hợp để đặt mồ mả chôn người chết (phân biệt với dương cơ, theo mê tín).
Từ đồng nghĩa:
cát địa mộ địa
Từ trái nghĩa:
dương cơ dương trạch
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| âm phần | Trang trọng, mang sắc thái tâm linh, phong thủy. Ví dụ: Việc tìm kiếm một âm phần hợp phong thủy là mối quan tâm lớn của nhiều gia đình truyền thống. |
| cát địa | Trang trọng, mang sắc thái phong thủy, tâm linh, chỉ đất tốt. Ví dụ: Thầy địa lí đang tìm một cát địa tốt để an táng. |
| mộ địa | Trung tính, trang trọng, chỉ nơi chôn cất. Ví dụ: Khu mộ địa này đã được quy hoạch từ lâu. |
| dương cơ | Trang trọng, mang sắc thái phong thủy, tâm linh, đối lập với âm phần. Ví dụ: Việc chọn dương cơ cũng quan trọng như chọn âm phần. |
| dương trạch | Trang trọng, mang sắc thái phong thủy, tâm linh, đối lập với âm phần. Ví dụ: Gia đình đang tìm một dương trạch tốt để xây nhà. |
Nghĩa 2: (ít dùng). Mồ mả.
Từ đồng nghĩa:
mồ mả mộ phần
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| âm phần | Trung tính, chỉ chung các ngôi mộ, ít dùng trong văn nói hiện đại. Ví dụ: Sau nhiều năm xa quê, anh trở về thăm lại âm phần của cha mẹ. |
| mồ mả | Trung tính, chỉ chung các ngôi mộ, khu vực chôn cất. Ví dụ: Khu vực này có nhiều mồ mả cổ. |
| mộ phần | Trung tính, trang trọng hơn 'mồ mả', chỉ các ngôi mộ. Ví dụ: Họ thường xuyên thăm viếng mộ phần tổ tiên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến phong thủy hoặc tín ngưỡng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng hoặc phong thủy.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật liên quan đến chủ đề tâm linh, phong thủy.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về phong thủy, địa lý tâm linh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc, liên quan đến tín ngưỡng và phong thủy.
- Không mang tính khẩu ngữ, thường xuất hiện trong văn viết hoặc các cuộc thảo luận chuyên sâu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về phong thủy, tín ngưỡng hoặc các vấn đề liên quan đến mồ mả.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tâm linh hoặc phong thủy để tránh hiểu nhầm.
- Ít biến thể, thường được sử dụng nguyên gốc trong các ngữ cảnh phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến phong thủy khác như "dương cơ".
- Khác biệt tinh tế với "mồ mả" ở chỗ "âm phần" nhấn mạnh vào khía cạnh phong thủy và tín ngưỡng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa và tín ngưỡng khi sử dụng để tránh gây hiểu nhầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một âm phần đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, tốt), động từ (chọn, tìm), và lượng từ (một, vài).






Danh sách bình luận