Ẫm ờ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như ỡm ờ.
Ví dụ:
Anh ta cứ ẫm ờ không chịu đưa ra quyết định cuối cùng, làm chậm trễ công việc của cả nhóm.
Nghĩa: Như ỡm ờ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan cứ nói ẫm ờ mãi, không chịu nói thẳng là có đi chơi không.
- Mẹ hỏi con có thích ăn kem không, nhưng con cứ ẫm ờ mãi không trả lời.
- Thầy giáo hỏi bài, bạn ấy cứ ẫm ờ không trả lời dứt khoát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy cứ ẫm ờ mãi về chuyện tình cảm, khiến cô ấy không biết phải làm sao.
- Khi được hỏi về kế hoạch tương lai, cậu ta chỉ trả lời ẫm ờ, không đưa ra một định hướng cụ thể nào.
- Cách nói chuyện ẫm ờ của cô bạn khiến cả nhóm cảm thấy khó chịu vì không hiểu ý.
3
Người trưởng thành
- Anh ta cứ ẫm ờ không chịu đưa ra quyết định cuối cùng, làm chậm trễ công việc của cả nhóm.
- Trong giao tiếp, sự ẫm ờ đôi khi là một nghệ thuật, nhưng cũng có thể là rào cản lớn nhất.
- Cuộc đời có những lúc ta phải đối mặt với những lựa chọn ẫm ờ, không rõ ràng, đòi hỏi sự dũng cảm để bước tiếp.
- Thái độ ẫm ờ của chính phủ trước vấn đề môi trường khiến người dân không khỏi hoài nghi về cam kết của họ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái không rõ ràng, mơ hồ trong lời nói hoặc hành động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác mơ hồ, không chắc chắn trong tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mơ hồ, không rõ ràng.
- Thường mang sắc thái không trang trọng, thuộc khẩu ngữ.
- Thích hợp trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không chắc chắn, lưỡng lự.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự rõ ràng, chính xác.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, không phù hợp với văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ỡm ờ".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
- Không nên lạm dụng trong các tình huống cần sự rõ ràng và quyết đoán.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ẫm ờ", "hơi ẫm ờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".






Danh sách bình luận