Ẩm độ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Độ ẩm.
Ví dụ:
Thiết bị này giúp đo lường chính xác ẩm độ trong không khí.
Nghĩa: Độ ẩm.
1
Học sinh tiểu học
- Trời mưa xong, không khí có nhiều ẩm độ.
- Cây cối thích ẩm độ trong đất để lớn nhanh.
- Mẹ bảo, ẩm độ cao làm quần áo lâu khô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự thay đổi đột ngột của ẩm độ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe hô hấp.
- Trong phòng thí nghiệm, việc kiểm soát ẩm độ là yếu tố then chốt cho nhiều thí nghiệm.
- Không khí buổi sáng sớm thường mang theo một lượng ẩm độ nhất định, tạo nên màn sương mờ ảo.
3
Người trưởng thành
- Thiết bị này giúp đo lường chính xác ẩm độ trong không khí.
- Mức ẩm độ lý tưởng trong nhà không chỉ tạo cảm giác dễ chịu mà còn bảo vệ đồ nội thất gỗ.
- Nông dân luôn theo dõi sát sao ẩm độ của đất để đảm bảo năng suất cây trồng.
- Đôi khi, cuộc sống cũng như một ngày hè oi ả, khi ẩm độ cao khiến mọi thứ trở nên nặng nề và khó chịu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Độ ẩm.
Từ đồng nghĩa:
độ ẩm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ẩm độ | Trung tính, dùng trong khoa học, kỹ thuật hoặc văn phong hành chính để chỉ lượng hơi nước trong không khí hoặc vật chất. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Thiết bị này giúp đo lường chính xác ẩm độ trong không khí. |
| độ ẩm | Trung tính, phổ biến, thường dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Máy đo độ ẩm không khí. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo khoa học, tài liệu kỹ thuật liên quan đến khí tượng, nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành khí tượng, nông nghiệp, xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt chính xác về độ ẩm trong các tài liệu kỹ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay bằng "độ ẩm" để dễ hiểu hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "độ ẩm" trong giao tiếp thông thường.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh chuyên ngành để tránh gây khó hiểu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ẩm độ không khí", "ẩm độ cao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cao, thấp), động từ (đo, kiểm tra), hoặc lượng từ (một chút, nhiều).





