Ái mộ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mến chuộng, kính mến.
Ví dụ:
Tôi rất ái mộ tài năng diễn xuất của nữ diễn viên gạo cội đó.
Nghĩa: Mến chuộng, kính mến.
1
Học sinh tiểu học
- Em rất ái mộ tài năng của bạn Minh.
- Các bạn nhỏ ái mộ chú hề vui tính.
- Cháu ái mộ bà vì bà kể chuyện rất hay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều bạn trẻ ái mộ phong cách thời trang độc đáo của cô ấy.
- Tôi ái mộ sự quyết tâm của đội tuyển bóng đá sau mỗi trận đấu.
- Các học sinh THPT ái mộ những nhà khoa học đã cống hiến cho đất nước.
3
Người trưởng thành
- Tôi rất ái mộ tài năng diễn xuất của nữ diễn viên gạo cội đó.
- Sự ái mộ không chỉ là ngưỡng mộ bên ngoài mà còn là sự trân trọng những giá trị cốt lõi.
- Nhiều người ái mộ cách anh ấy giữ vững lập trường và đạo đức nghề nghiệp.
- Chúng ta thường ái mộ những người dám dấn thân, tạo ra sự khác biệt cho cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mến chuộng, kính mến.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ái mộ | Trang trọng, tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ sâu sắc và kính trọng. Ví dụ: Tôi rất ái mộ tài năng diễn xuất của nữ diễn viên gạo cội đó. |
| ngưỡng mộ | Trang trọng, tích cực, thể hiện sự tôn kính và khâm phục. Ví dụ: Cô ấy ngưỡng mộ tài năng của anh ấy. |
| khâm phục | Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh sự tôn trọng đối với tài năng, đức tính. Ví dụ: Tôi khâm phục ý chí kiên cường của anh ấy. |
| ghét bỏ | Tiêu cực, mạnh mẽ, thể hiện sự căm ghét, không chấp nhận. Ví dụ: Anh ta ghét bỏ những kẻ lừa dối. |
| khinh thường | Tiêu cực, thể hiện thái độ coi thường, không tôn trọng. Ví dụ: Cô ấy khinh thường những người sống dựa dẫm. |
| chán ghét | Tiêu cực, mạnh mẽ, thể hiện sự không ưa, muốn tránh xa. Ví dụ: Anh ấy chán ghét sự giả dối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với người nổi tiếng hoặc người có tài năng đặc biệt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự kính trọng hoặc ngưỡng mộ đối với cá nhân hoặc tổ chức có thành tựu đáng kể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để thể hiện tình cảm sâu sắc và chân thành.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, kính trọng và ngưỡng mộ.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự kính trọng hoặc ngưỡng mộ một cách trang trọng.
- Tránh dùng trong các tình huống đòi hỏi sự khách quan hoặc không cảm xúc.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được ngưỡng mộ như "người", "tài năng", "thành tựu".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hâm mộ", từ này có sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Không nên dùng để diễn tả cảm xúc nhất thời hoặc không sâu sắc.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất ái mộ", "được ái mộ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, vô cùng), danh từ (người, nghệ sĩ) và đại từ (ai, họ).





