Ái dà
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(khẩu ngữ). Như ái chà.
Ví dụ:
Ái dà, món ăn này ngon thật đấy!
Nghĩa: (khẩu ngữ). Như ái chà.
1
Học sinh tiểu học
- Ái dà, con mèo nhảy cao quá!
- Ái dà, bạn vẽ đẹp ghê!
- Ái dà, sao lại làm đổ nước thế này?
2
Học sinh THCS – THPT
- Ái dà, bài toán này khó hơn mình nghĩ nhiều.
- Ái dà, cảnh hoàng hôn trên biển đẹp đến ngỡ ngàng.
- Ái dà, cậu ấy lại quên mang sách rồi.
3
Người trưởng thành
- Ái dà, món ăn này ngon thật đấy!
- Ái dà, thời gian trôi nhanh quá, mới ngày nào còn trẻ thơ.
- Ái dà, cuộc đời đôi khi thật khó lường, chẳng ai biết trước điều gì sẽ xảy ra.
- Ái dà, nhìn những đứa trẻ hồn nhiên chơi đùa, lòng tôi bỗng thấy bình yên lạ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Như ái chà.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ái dà | Thán từ, khẩu ngữ, biểu lộ sự ngạc nhiên, thán phục hoặc đôi khi là sự thất vọng nhẹ. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Ái dà, món ăn này ngon thật đấy! |
| ái chà | Thán từ, khẩu ngữ, biểu lộ sự ngạc nhiên, thán phục hoặc đôi khi là sự thất vọng nhẹ. Ví dụ: Ái chà, món này ngon thật! |
| chà | Thán từ, khẩu ngữ, biểu lộ sự ngạc nhiên, thán phục. Ví dụ: Chà, đẹp quá! |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, thán phục hoặc bất ngờ trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc ngạc nhiên, thán phục hoặc bất ngờ.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc tình huống yêu cầu sự nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ái chà", nhưng cả hai đều có nghĩa tương tự.
- Người học nên chú ý ngữ điệu khi sử dụng để truyền tải đúng cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Thán từ, thường dùng để biểu thị cảm xúc ngạc nhiên, thán phục hoặc bất ngờ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc độc lập, không làm trung tâm của cụm từ nào.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Không kết hợp với các từ loại khác, thường đứng một mình để biểu thị cảm xúc.






Danh sách bình luận