Ác mộng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giấc mộng ghê sợ; thường dùng để ví tai hoạ lớn đã trải qua, nghĩ đến còn thấy rùng rợn.
Ví dụ: Sau một ngày làm việc căng thẳng, tôi thường gặp ác mộng về công việc chưa hoàn thành.
Nghĩa: Giấc mộng ghê sợ; thường dùng để ví tai hoạ lớn đã trải qua, nghĩ đến còn thấy rùng rợn.
1
Học sinh tiểu học
  • Đêm qua, em nằm mơ thấy một con quái vật to lớn, đó là một giấc ác mộng.
  • Bạn Lan kể rằng bạn ấy có một ác mộng về việc bị lạc trong rừng.
  • Mỗi khi gặp ác mộng, em thường tỉnh dậy và thấy sợ hãi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kỳ thi cuối cấp là một ác mộng đối với nhiều học sinh, ai cũng lo lắng.
  • Cơn bão lớn năm ngoái đã trở thành một ác mộng kinh hoàng trong ký ức của người dân vùng biển.
  • Anh ấy thường xuyên gặp ác mộng về những thất bại trong quá khứ, khiến anh ấy khó lòng ngủ yên.
3
Người trưởng thành
  • Sau một ngày làm việc căng thẳng, tôi thường gặp ác mộng về công việc chưa hoàn thành.
  • Đại dịch COVID-19 đã trở thành một ác mộng toàn cầu, thay đổi vĩnh viễn cách chúng ta sống và làm việc.
  • Những ký ức về chiến tranh vẫn là một ác mộng dai dẳng, ám ảnh tâm trí những người lính cựu.
  • Đôi khi, ác mộng không chỉ là giấc mơ đáng sợ mà còn là tấm gương phản chiếu những nỗi lo âu sâu thẳm nhất trong tiềm thức mỗi người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giấc mộng ghê sợ; thường dùng để ví tai hoạ lớn đã trải qua, nghĩ đến còn thấy rùng rợn.
Từ đồng nghĩa:
mộng dữ
Từ trái nghĩa:
mộng đẹp
Từ Cách sử dụng
ác mộng Trung tính khi chỉ giấc mơ đáng sợ; mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự kinh hoàng, ám ảnh khi ví von tai họa lớn. Ví dụ: Sau một ngày làm việc căng thẳng, tôi thường gặp ác mộng về công việc chưa hoàn thành.
mộng dữ Trung tính, hơi cổ điển, dùng để chỉ giấc mơ xấu, đáng sợ. Ví dụ: Đêm qua tôi gặp mộng dữ nên không ngủ ngon.
mộng đẹp Trung tính, dùng để chỉ giấc mơ tốt lành, dễ chịu. Ví dụ: Sau cơn ác mộng, tôi ước mình có một mộng đẹp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả những trải nghiệm tồi tệ hoặc đáng sợ trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc tường thuật sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm giác sợ hãi hoặc căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác sợ hãi, lo lắng hoặc căng thẳng.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một trải nghiệm xấu.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giấc mơ xấu" nhưng "ác mộng" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ác mộng khủng khiếp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khủng khiếp, ghê gớm) và động từ (trải qua, gặp phải).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...