-
Trong tác phẩm Tiếng nói văn nghệ, tác giả Nguyễn Đình Thi viết: Mỗi tác phẩm lớn như rọi vào bên trong chúng ta một ánh sáng riêng, không bao giờ nhoà đi… (Dẫn theo SGK Ngữ văn 9, Tập 2, NXBGD 2016, tr.14) Em hiểu như thế nào về ý kiến trên? Từ bài thơ
I. Mở bài
Văn học không chỉ phản ánh cuộc sống mà còn đánh thức những tình cảm, suy nghĩ sâu kín trong tâm hồn người đọc. Bài thơ “Mẹ” của Viễn Phương đã đem đến một “ánh sáng riêng” về tình mẫu tử thiêng liêng, giúp em thêm yêu thương, trân trọng mẹ.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa
-
Giải thích ý kiến:
-
“Ánh sáng riêng” là những giá trị tư tưởng, tình cảm, vẻ đẹp mà mỗi tác phẩm đem đến cho người đọc.
-
“Rọi vào bên trong chúng ta” nghĩa là tác phẩm tác động sâu sắc đến tâm hồn, khơi dậy những cảm xúc và nhận thức mới.
-
“Không bao giờ nhoà đi” nhấn mạnh sức sống lâu bền của những tác phẩm có giá trị.
-
Ánh sáng riêng từ bài thơ “Mẹ”:
-
Bài thơ khắc họa hình ảnh người mẹ với tình yêu thương, sự hi sinh và những nhọc nhằn vì con.
-
Qua những hình ảnh gần gũi, chân thành, tác giả làm nổi bật tình mẫu tử sâu nặng, khiến người đọc cảm nhận được mẹ luôn là điểm tựa bình yên của cuộc đời.
-
Bài thơ giúp em nhận ra rằng những hi sinh của mẹ đôi khi rất âm thầm, giản dị nhưng vô cùng lớn lao.
-
Từ đó, em biết trân trọng những khoảnh khắc được ở bên mẹ, biết yêu thương, quan tâm và cố gắng sống tốt để không phụ lòng mẹ.
-
“Ánh sáng” ấy còn nhắc em biết yêu quý gia đình, bởi có những tình yêu khi nhận ra giá trị thì đã trở thành những điều không thể thay thế.
2. Đánh giá về nghệ thuật
-
Ngôn ngữ thơ mộc mạc, giàu cảm xúc, gần gũi với đời sống.
-
Hình ảnh thơ giản dị nhưng có sức gợi, thể hiện chân thực vẻ đẹp và sự hi sinh của người mẹ.
-
Giọng thơ tha thiết, sâu lắng, kết hợp với những hình ảnh giàu sức biểu cảm giúp tình mẫu tử hiện lên tự nhiên, cảm động.
-
Nghệ thuật biểu đạt giàu cảm xúc khiến bài thơ không chỉ kể về người mẹ mà còn đánh thức tình yêu thương trong trái tim người đọc.
III. Kết bài
- Bài thơ Mẹ của Viễn Phương đã soi vào tâm hồn em một “ánh sáng riêng” – ánh sáng của tình mẫu tử, lòng biết ơn và sự trân trọng những người thân yêu.
- Tác phẩm giúp em hiểu rằng hãy yêu thương mẹ từ những điều nhỏ bé nhất khi vẫn còn có thể, bởi tình mẹ là một trong những tình cảm thiêng liêng và bền vững nhất của cuộc đời.
Xem thêm >> -
-
“Thơ ca dân gian là tiếng nói trái tim của người dân lao động. Nó thể hiện sâu sắc những tình cảm tốt đẹp của nhân dân ta.” Dựa vào những câu ca dao, tục ngữ mà em đã được học và đọc thêm. Em hãy làm sáng tỏ ý kiến trên bằng một bài văn nghị luận
I. Mở bài
Thơ ca dân gian là tiếng nói trái tim của người dân lao động. Nó thể hiện sâu sắc những tình cảm tốt đẹp của nhân dân ta.” Qua những câu ca dao, tục ngữ, ta cảm nhận được thế giới tình cảm phong phú, đẹp đẽ và tâm hồn giàu yêu thương của con người Việt Nam.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa
a. Thơ ca dân gian là tiếng nói của tình yêu quê hương, đất nước
-
Nhân dân ta luôn gắn bó, tự hào về quê hương với những cảnh sắc bình dị, thân thuộc:
“Đồng Đăng có phố Kì Lừa
Có nàng Tô Thị, có chùa Tam Thanh.” -
Tình yêu quê hương còn được thể hiện qua sự gắn bó với từng cảnh vật, con người và nét đẹp của mỗi vùng miền.
-
Qua đó, ta thấy được tình yêu tha thiết và niềm tự hào sâu sắc của nhân dân đối với quê hương, đất nước.
b. Thơ ca dân gian là tiếng nói của tình cảm gia đình sâu nặng
-
Ca dao thể hiện công lao to lớn và tình yêu thương bao la của cha mẹ:
“Công cha như núi Thái Sơn
Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra.” -
Thể hiện tình cảm anh em gắn bó, yêu thương:
“Anh em như thể tay chân
Rách lành đùm bọc, dở hay đỡ đần.” -
Những câu ca dao nhắc nhở con người phải biết kính trọng, biết ơn cha mẹ và yêu thương, đoàn kết với những người thân trong gia đình.
c. Thơ ca dân gian ca ngợi tình yêu thương, sự đoàn kết giữa con người với con người
-
Nhân dân ta luôn đề cao tinh thần tương thân tương ái:
“Bầu ơi thương lấy bí cùng
Tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn.”
“Nhiễu điều phủ lấy giá gương
Người trong một nước phải thương nhau cùng.” -
Những lời ca mộc mạc thể hiện truyền thống nhân ái, biết sẻ chia, giúp đỡ nhau trong cuộc sống.
-
Đây là một trong những vẻ đẹp nổi bật của tâm hồn và truyền thống dân tộc Việt Nam.
d. Thơ ca dân gian thể hiện tình yêu lao động và những ước mơ về cuộc sống tốt đẹp
-
Người lao động gửi gắm vào câu ca dao niềm vui, sự gắn bó với công việc và khát vọng về cuộc sống ấm no, hạnh phúc.
-
Qua những câu tục ngữ như:
“Có công mài sắt, có ngày nên kim.”
“Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ.”
nhân dân khẳng định giá trị của lao động, sự kiên trì và ý chí vươn lên. -
Thơ ca dân gian vì thế không chỉ phản ánh tình cảm mà còn thể hiện những bài học sống quý báu được đúc kết từ thực tiễn.
e. Đánh giá chung về nội dung
-
Ca dao, tục ngữ đã phản ánh một cách chân thực đời sống tâm hồn phong phú của người dân lao động.
-
Đó là những tình cảm đẹp đẽ: yêu quê hương, yêu gia đình, yêu con người, quý trọng lao động và luôn hướng tới cuộc sống tốt đẹp hơn.
-
Chính những tình cảm ấy đã làm nên vẻ đẹp nhân văn sâu sắc và sức sống lâu bền của thơ ca dân gian.
2. Đánh giá về nghệ thuật
-
Ngôn ngữ mộc mạc, giản dị, gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày của nhân dân.
-
Sử dụng nhiều hình ảnh quen thuộc, giàu sức gợi: núi Thái Sơn, nước trong nguồn, bầu – bí, nhiễu điều – giá gương...
-
Biện pháp so sánh, ẩn dụ được sử dụng tự nhiên, giúp tình cảm và ý nghĩa trở nên sâu sắc, dễ nhớ.
-
Ca dao thường có nhịp điệu nhẹ nhàng, giàu cảm xúc; tục ngữ ngắn gọn, cô đọng, hàm súc.
-
Nhiều câu có cách diễn đạt giàu hình ảnh, dễ thuộc, dễ nhớ nên được lưu truyền từ đời này sang đời khác.
III. Kết bài
- Thơ ca dân gian thực sự là tiếng nói chân thành, sâu sắc của trái tim người dân lao động.
- Kho tàng thơ ca dân gian vì thế vẫn luôn có sức sống bền vững trong tâm hồn mỗi người Việt Nam.
Xem thêm >> -
-
Anh/chị hãy viết bài văn nghị luận phân tích, đánh giá bài thơ Lời của chim hải âu của Nguyễn Đình Tâm. Từ đó, bàn luận về ý kiến sau: "Yếu tố tượng trưng trong thơ trữ tình là những chi tiết, hình ảnh cụ thể, gợi cảm gợi lên những ý niệm trừu tượng và gi
I. Mở bài
Trong thơ ca, những hình ảnh quen thuộc đôi khi lại mang trong mình những ý nghĩa sâu xa về con người và cuộc sống. Bài thơ Lời của chim hải âu của Nguyễn Đình Tâm đã mượn hình tượng chim hải âu để gửi gắm những suy ngẫm giàu tính triết lí về khát vọng, tự do và hành trình sống của con người.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa
-
Hình ảnh chim hải âu: biểu tượng cho khát vọng tự do, ước mơ, hành trình vượt qua giới hạn của con người.
-
Không gian biển trời: gợi thế giới rộng lớn, vô tận và những thử thách của cuộc đời.
-
“Lời” của chim hải âu: không chỉ là tiếng nói của loài chim mà còn là lời nhắn nhủ về cách sống: dám bay cao, dám khám phá, hướng tới những giá trị tốt đẹp.
-
Qua đó, bài thơ gợi suy ngẫm về khát vọng sống, tự do, bản lĩnh và ý nghĩa của hành trình tìm kiếm chính mình.
-
Liên hệ ý kiến: hình ảnh cụ thể như chim hải âu, biển, bầu trời, đôi cánh... đã gợi lên những ý niệm trừu tượng, giàu tính triết lí → thể hiện rõ yếu tố tượng trưng trong thơ trữ tình.
2. Đánh giá về nghệ thuật
-
Xây dựng hình ảnh thơ giàu sức gợi, mang ý nghĩa biểu tượng.
-
Ngôn ngữ cô đọng, giàu tính liên tưởng và triết lí.
-
Hình ảnh thiên nhiên được sử dụng để thể hiện thế giới nội tâm và tư tưởng của con người.
-
Giọng thơ suy tư, sâu lắng, tạo nhiều khoảng trống để người đọc tự khám phá, chiêm nghiệm.
III. Kết bài
- Lời của chim hải âu là bài thơ giàu ý nghĩa, nổi bật với nghệ thuật xây dựng hình ảnh tượng trưng và những suy ngẫm sâu sắc về con người, cuộc sống.
- Bài thơ khơi dậy khát vọng sống tự do, bản lĩnh và thôi thúc mỗi người biết vượt qua giới hạn để hướng tới những giá trị tốt đẹp.
Xem thêm >> -
-
Xuân Diệu cho rằng: “ Thơ hay là hay cả hồn lẫn xác, hay cả bài". Em hiểu ý kiến trên như thế nào? Hãy làm rõ ý kiến trên qua bài thơ "Ngụ ngôn mỗi ngày" của Đỗ Trung Quân
I. Mở bài
“Thơ hay là hay cả hồn lẫn xác, hay cả bài” Đây là quan niệm đúng đắn, đề cao sự thống nhất giữa nội dung và nghệ thuật của một bài thơ. Bài thơ Ngụ ngôn mỗi ngày của Đỗ Trung Quân là minh chứng tiêu biểu cho nhận định ấy.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa – “Hồn” của bài thơ
-
“Hồn” là tư tưởng, tình cảm, ý nghĩa mà nhà thơ gửi gắm.
-
Bài thơ thể hiện tinh thần học hỏi từ cuộc sống, từ thiên nhiên và con người.
-
Qua hình ảnh cây xương rồng, tác giả gợi bài học về sự kiên cường, bền bỉ trước khó khăn.
-
Qua nụ hồng, người đọc cảm nhận bài học về vẻ đẹp và sức sống dù cuộc đời có đau đớn, thử thách.
-
Qua ngọn gió, biển, tác giả nhắc con người phải sống tự do, rộng mở, không bó hẹp tầm nhìn.
-
Qua con trẻ, người già, bài thơ đề cao sự trong sáng, bao dung và những chiêm nghiệm về cuộc đời.
-
Hình ảnh chim chóc và bia mộ gợi suy ngẫm về sự sống, cái chết và lời răn dạy mỗi người phải biết sống sao cho có ý nghĩa.
→ Bài thơ gửi gắm thông điệp: Cuộc sống là một trường học lớn; hãy biết quan sát, lắng nghe và học những bài học quý giá từ mọi điều xung quanh.
2. Đánh giá về nghệ thuật – “Xác” của bài thơ
-
Thể thơ tự do, câu thơ ngắn, nhịp điệu linh hoạt, phù hợp với dòng suy ngẫm.
-
Điệp cấu trúc “Tôi học…” tạo sự liên kết và nhấn mạnh quá trình học hỏi không ngừng.
-
Hình ảnh thơ gần gũi, giản dị nhưng giàu tính biểu tượng.
-
Sử dụng hiệu quả nhân hóa, ẩn dụ, biến thiên nhiên và sự vật thành những “người thầy” dạy con người bài học sống.
-
Ngôn ngữ mộc mạc, trong sáng nhưng giàu sức gợi.
→ “Hồn” và “xác” hòa quyện, nội dung sâu sắc được thể hiện bằng hình thức giản dị, tự nhiên, tạo nên sức hấp dẫn cho bài thơ.
III. Kết bài
- Ngụ ngôn mỗi ngày là bài thơ giàu ý nghĩa nhân văn, có sự kết hợp hài hòa giữa nội dung sâu sắc và nghệ thuật biểu đạt tinh tế, qua đó làm sáng rõ quan niệm của Xuân Diệu.
- Bài thơ giúp người đọc biết sống rộng mở, biết quan sát, biết học hỏi từ cuộc sống và trân trọng từng bài học giản dị quanh mình.
Xem thêm >> -
-
Khi bàn về lao động nghệ thuật của nhà văn, Mác-xen Pruxt cho rằng: “Một cuộc thám hiểm thực sự không phải ở chỗ cần một vùng đất mới mà cần một đôi mắt mới”. Qua truyện ngắn Lão Hạc của Nam Cao, đoạn trích Tức nước vỡ bờ trích tiểu thuyết Tắt đèn của Ngô
I. Mở bài
Mác-xen Pruxt: “Một cuộc thám hiểm thực sự không phải ở chỗ cần một vùng đất mới mà cần một đôi mắt mới.” Nhà văn chân chính không nhất thiết phải tìm kiếm những đề tài hoàn toàn mới mà quan trọng là có cách nhìn mới mẻ, sâu sắc về con người và cuộc sống.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa
-
Giải thích ý kiến:
-
“Vùng đất mới”: những đề tài, hiện thực, con người mới.
-
“Đôi mắt mới”: cách quan sát, khám phá, cảm nhận và thể hiện độc đáo của nhà văn.
-
→ Ý kiến khẳng định sự sáng tạo trong cách nhìn và khám phá hiện thực là yếu tố quan trọng làm nên giá trị của văn chương.
-
Qua Lão Hạc – Nam Cao:
-
Viết về người nông dân nghèo – đề tài quen thuộc của văn học hiện thực.
-
Nhưng Nam Cao có “đôi mắt mới”: phát hiện vẻ đẹp lòng tự trọng, tình yêu thương và nhân cách cao quýẩn sau cuộc sống nghèo khổ.
-
Lão Hạc nghèo nhưng không muốn làm phiền con, không muốn sống dựa vào người khác, quyết giữ mảnh vườn cho con.
-
→ Nhà văn nhìn người nông dân không chỉ bằng sự thương cảm mà còn bằng sự trân trọng, tin tưởng vào phẩm giá con người.
-
Qua Tức nước vỡ bờ – Ngô Tất Tố:
-
Khai thác hiện thực quen thuộc: cuộc sống khốn khổ của người nông dân dưới chế độ thực dân phong kiến.
-
“Đôi mắt mới” thể hiện ở việc khám phá sức sống và sức phản kháng mạnh mẽ của người phụ nữ nông dân.
-
Chị Dậu từ nhẫn nhịn, van xin chuyển sang quyết liệt chống trả khi chồng bị áp bức.
-
→ Qua đó, tác giả tố cáo xã hội tàn bạo và khẳng định sức mạnh tiềm tàng của người lao động.
2. Đánh giá về nghệ thuật
-
Cả Nam Cao và Ngô Tất Tố đều sử dụng những chất liệu hiện thực quen thuộc nhưng tạo được giá trị mới nhờ cách khám phá riêng.
-
Nam Cao nổi bật với nghệ thuật phân tích tâm lí tinh tế, xây dựng nhân vật có chiều sâu.
-
Ngô Tất Tố nổi bật với nghệ thuật xây dựng tình huống căng thẳng, đối thoại tự nhiên, khắc họa nhân vật giàu sức sống.
-
→ Chính “đôi mắt mới” giúp những hiện thực quen thuộc trở thành những tác phẩm có sức sống lâu bền.
III. Kết bài
- Ý kiến của Mác-xen Pruxt đã nhấn mạnh vai trò của cái nhìn sáng tạo trong lao động nghệ thuật. Lão Hạc và Tức nước vỡ bờ là những minh chứng rõ nét.
- Hai tác phẩm giúp người đọc không chỉ hiểu hơn về hiện thực xã hội mà còn biết nhìn sâu vào con người, phát hiện vẻ đẹp và sức sống ẩn giấu phía sau những cảnh đời bình dị, khổ đau.
Xem thêm >> -
-
Bàn về văn học, Thanh Thảo cho rằng: “Văn chương giúp ta trải nghiệm cuộc sống ở những tầng mức và những chiều sâu đáng kinh ngạc. Nó giúp con người sống “ra người” hơn, sống tốt hơn, nếu ta biết tìm trong mỗi quyển sách những vệt sáng, những nguồn sáng s
I. Mở bài
Thanh Thảo từng khẳng định: “Văn chương giúp ta trải nghiệm cuộc sống ở những tầng mức và những chiều sâu đáng kinh ngạc…” Ý kiến nhấn mạnh giá trị nhận thức, giáo dục và nhân văn sâu sắc của văn học đối với con người.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa
-
“Trải nghiệm cuộc sống ở những tầng mức và những chiều sâu đáng kinh ngạc”:
-
Văn học mở rộng vốn sống, giúp con người được sống nhiều cuộc đời, nhiều hoàn cảnh khác nhau.
-
Qua tác phẩm, người đọc hiểu hơn về con người, xã hội, lịch sử và những vấn đề của cuộc sống.
-
“Giúp con người sống ‘ra người’ hơn, sống tốt hơn”:
-
Văn chương bồi đắp tình yêu thương, lòng nhân ái, sự đồng cảm.
-
Giúp con người biết trân trọng những điều tốt đẹp, biết suy ngẫm và hoàn thiện bản thân.
-
“Những vệt sáng, những nguồn sáng soi rọi vào những góc khuất của cuộc đời và con người”:
-
Văn học không né tránh những đau khổ, bất công, mất mát hay những góc tối trong tâm hồn.
-
Từ đó, tác phẩm giúp người đọc nhận ra vẻ đẹp, phẩm giá và niềm tin vào con người ngay trong nghịch cảnh.
-
Bằng trải nghiệm văn học:
-
Lão Hạc (Nam Cao): giúp người đọc thấu hiểu nỗi đau, lòng tự trọng và tình yêu thương con sâu sắc của người nông dân nghèo.
-
Chiếc lược ngà (Nguyễn Quang Sáng): giúp ta cảm nhận sâu sắc tình cha con trong hoàn cảnh chiến tranh, từ đó biết trân trọng tình thân.
-
Những ngôi sao xa xôi (Lê Minh Khuê): giúp người đọc hiểu vẻ đẹp của tuổi trẻ Việt Nam trong chiến tranh: dũng cảm, hồn nhiên và giàu tình đồng đội.
-
→ Những tác phẩm ấy không chỉ cho ta biết thêm về cuộc sống mà còn khiến ta biết yêu thương, đồng cảm và sống nhân ái hơn.
2. Đánh giá về nghệ thuật
-
Ý kiến được diễn đạt bằng hình ảnh giàu sức gợi: “vệt sáng”, “nguồn sáng”, “góc khuất”.
-
Cách nói giàu tính hình tượng, tạo chiều sâu cho nhận định.
-
Sự kết hợp giữa hình ảnh ẩn dụ và cách lập luận ngắn gọn giúp làm nổi bật sức mạnh của văn chương.
-
Nhận định vừa khẳng định khả năng khám phá đời sống của văn học, vừa đề cao giá trị giáo dục và nhân văn của tác phẩm.
III. Kết bài
- Ý kiến của Thanh Thảo là một nhận định sâu sắc, đúng đắn về vai trò và sức mạnh của văn chương.
- Khi biết đọc và suy ngẫm, văn chương sẽ không chỉ làm giàu tri thức mà còn giúp mỗi người sống nhân ái, sâu sắc và tốt đẹp hơn.
Xem thêm >> -
-
Nhà thơ Bằng Việt cho rằng: “Tiêu chuẩn vĩnh cửu của thơ ca là cảm xúc”. Em hiểu ý kiến trên như thế nào? Dựa vào đoạn thơ trích trong bài “Dạ khúc cho vầng trăng” (Duy Thông) em hãy làm sáng tỏ ý kiến trên
I. Mở bài
Thơ ca là tiếng nói của tâm hồn, nơi những rung động chân thành được cất lên bằng ngôn từ nghệ thuật. Bởi vậy, Bằng Việt khẳng định: “Tiêu chuẩn vĩnh cửu của thơ ca là cảm xúc.” Qua đoạn thơ trong Dạ khúc cho vầng trăng của Duy Thông, ta càng cảm nhận rõ sức mạnh của cảm xúc trong việc làm nên giá trị và sức sống của thơ ca.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa
-
Giải thích: “Cảm xúc” là những rung động, tình cảm chân thành của nhà thơ trước con người và cuộc sống. Ý kiến khẳng định cảm xúc là yếu tố cốt lõi, làm nên sức sống lâu bền của thơ ca.
-
Biểu hiện trong đoạn thơ: Duy Thông gửi gắm những rung động tinh tế trước vầng trăng, qua đó thể hiện tình yêu thiên nhiên, sự nhạy cảm và những suy tư sâu sắc của con người.
-
Cảm xúc chân thành giúp hình ảnh thơ trở nên có hồn, tạo sự đồng điệu và lay động trái tim người đọc.
-
Qua đoạn thơ, có thể thấy thơ hay không chỉ ở lời đẹp mà trước hết phải có cảm xúc thật và sâu sắc.
2. Đánh giá về nghệ thuật
-
Hình ảnh thơ giàu sức gợi, đặc biệt là hình tượng vầng trăng.
-
Ngôn ngữ giàu chất trữ tình, giàu hình ảnh.
-
Các biện pháp tu từ được sử dụng linh hoạt, góp phần biểu đạt cảm xúc.
-
Giọng thơ nhẹ nhàng, sâu lắng, phù hợp với mạch cảm xúc của tác giả.
III. Kết bài
- Ý kiến của Bằng Việt là một nhận định sâu sắc: cảm xúc chân thành chính là yếu tố tạo nên sức sống lâu bền của thơ ca. Đoạn thơ Dạ khúc cho vầng trăng đã minh chứng rõ nét cho điều đó.
- Đoạn thơ khơi gợi trong người đọc tình yêu thiên nhiên, đồng thời giúp mỗi người biết trân trọng những rung động đẹp đẽ của tâm hồn.
Xem thêm >> -
-
Trong cuốn Cảm nhận văn học, giáo sư Lê Đình Kỵ cho rằng: “Tác phẩm nghệ thuật đạt tới cái đẹp theo nghĩa: mang được sự thật sâu xa của đời sống bên ngoài đồng thời mang được sự thật tâm tình của con người”. Em hiểu ý kiến trên như thế nào? Bằng trải nghi
I. Mở bài
Văn học bắt nguồn từ cuộc sống và hướng đến khám phá tâm hồn con người. Vì thế, một tác phẩm nghệ thuật chân chính không chỉ phản ánh sự thật của đời sống mà còn phải thể hiện những tình cảm, suy tư sâu sắc của con người. Ý kiến của giáo sư Lê Đình Kỵ đã khẳng định rõ vẻ đẹp ấy của văn chương.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa
-
“Sự thật sâu xa của đời sống bên ngoài”: Văn học phản ánh hiện thực, những vấn đề, cảnh đời và quy luật của cuộc sống.
-
“Sự thật tâm tình của con người”: Văn học thể hiện chân thực cảm xúc, suy nghĩ, khát vọng, nỗi đau và vẻ đẹp tâm hồn con người.
-
“Cái đẹp”: Là sự hòa quyện giữa giá trị hiện thực và giá trị nhân văn, giúp tác phẩm vừa chân thực vừa giàu sức lay động.
-
Ý nghĩa: Một tác phẩm lớn không chỉ giúp người đọc hiểu cuộc đời mà còn giúp con người hiểu chính mình, biết yêu thương và trân trọng con người hơn.
-
Dẫn chứng:Lão Hạc (Nam Cao) phản ánh cuộc sống nghèo khổ, bất công của người nông dân trước Cách mạng, đồng thời thể hiện sâu sắc lòng tự trọng, tình yêu thương và nỗi đau của con người.
2. Đánh giá về nghệ thuật
-
Nghệ thuật chân chính phải gắn với hiện thực và cảm xúc chân thành.
-
Nhà văn sử dụng hình ảnh, ngôn ngữ, nhân vật, tình huống và cách kể chuyện để làm nổi bật sự thật đời sống và tâm tình con người.
-
Thành công nghệ thuật giúp tác phẩm có sức sống lâu bền và sức lay động mạnh mẽ.
III. Kết bài
- Ý kiến của Lê Đình Kỵ đã khẳng định bản chất và giá trị của văn chương: phản ánh chân thực cuộc sống, đồng thời khám phá chiều sâu tâm hồn con người.
- Tác phẩm hay giúp người đọc hiểu đời, hiểu người, biết đồng cảm, yêu thương và sống nhân văn hơn.
Xem thêm >> -
-
Nhà thơ Xuân Diệu cho rằng: “Thơ hay là hay cả hồn lẫn xác, hay cả bài”. Em hiểu ý kiến trên như thế nào? Hãy phân tích cái hay trong bài thơ Đợi mẹ (Vũ Quần Phương)
I. Mở bài
Xuân Diệu từng cho rằng: “Thơ hay là hay cả hồn lẫn xác, hay cả bài”, nghĩa là một bài thơ hay phải có sự hòa quyện giữa nội dung cảm xúc sâu sắc và hình thức nghệ thuật đặc sắc. Bài thơ Đợi mẹ của Vũ Quần Phương là một bài thơ như thế, bởi tác phẩm vừa lay động người đọc bởi tình mẫu tử thiêng liêng, vừa hấp dẫn bởi những hình ảnh, ngôn từ giản dị mà giàu sức gợi.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa
-
Bài thơ khắc họa hình ảnh em bé ngồi chờ mẹ trong một đêm làng quê:
-
Em “nhìn ra ruộng lúa”, nhìn “vầng trăng” nhưng vẫn chưa thấy mẹ.
-
Không gian càng về tối càng rộng và vắng: cánh đồng chìm vào đêm, “ngọn lửa bếp chưa nhen”, “căn nhà tranh trống trải”.
-
Qua đó thể hiện nỗi mong ngóng, nhớ thương mẹ hồn nhiên mà sâu sắc của em bé.
-
Hình ảnh người mẹ hiện lên tần tảo, vất vả qua chi tiết “bàn chân mẹ lội bùn ì oạp phía đồng xa”.
-
Đặc biệt, hình ảnh “Mẹ đã bế vào nhà / nỗi đợi vẫn nằm mơ” cho thấy nỗi chờ mẹ đã trở thành một tình cảm thường trực, in sâu vào tâm hồn trẻ thơ.
-
→ Bài thơ ca ngợi tình mẫu tử thiêng liêng, đồng thời gợi sự trân trọng đối với những người mẹ âm thầm hi sinh vì con.
2. Đánh giá về nghệ thuật
-
Thể thơ tự do, câu thơ dài ngắn linh hoạt, phù hợp với dòng cảm xúc tự nhiên.
-
Ngôn ngữ mộc mạc, gần gũi, sử dụng những hình ảnh quen thuộc của làng quê: ruộng lúa, vầng trăng, bếp lửa, đom đóm, bùn đất...
-
Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình: cảnh đêm càng vắng lặng thì nỗi mong mẹ càng trở nên da diết.
-
Điệp từ, điệp cấu trúc như “em bé”, “đom đóm”, “lẫn” góp phần nhấn mạnh sự chờ đợi kéo dài.
-
Hình ảnh thơ giàu sức gợi, đặc biệt là hình ảnh kết thúc tạo dư âm sâu lắng.
-
→ “Hồn” của bài thơ là tình mẹ con chân thành, xúc động; “xác” là hình thức biểu đạt giản dị mà tinh tế. Hai yếu tố hòa quyện làm nên cái hay “cả bài”.
III. Kết bài
- Đợi mẹ là bài thơ giản dị mà giàu sức lay động, thể hiện sâu sắc tình mẫu tử và vẻ đẹp của những tình cảm gia đình bình dị.
- Bài thơ giúp người đọc thêm yêu thương, biết ơn mẹ, đồng thời biết trân trọng những khoảnh khắc bình dị bên gia đình.
Xem thêm >> -
-
André Chénien, nhà thơ Pháp đã viết: Nghệ thuật chỉ làm nên câu thơ, trái tim mới làm nên thi sĩ. Em hiểu ý kiến trên như thế nào? Hãy làm sáng tỏ ý kiến đó qua sự cảm nhận của em về bài thơ Tiếng đàn bầu của Lữ Giang
I. Mở bài
André Chénier: “Nghệ thuật chỉ làm nên câu thơ, trái tim mới làm nên thi sĩ. “Tiếng đàn bầu” của Lữ Giang: qua tiếng đàn dân tộc, tác giả thể hiện tâm hồn nhạy cảm, tình yêu quê hương và niềm tự hào về văn hóa Việt Nam.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa
-
Giải thích ý kiến:
-
“Nghệ thuật” là tài năng, cách sử dụng ngôn từ, hình ảnh, nhịp điệu để tạo nên câu thơ hay.
-
“Trái tim” là cảm xúc, tình yêu, sự rung động chân thành của người nghệ sĩ.
-
→ Câu thơ chỉ thực sự có sức sống khi được tạo nên từ tài năng nghệ thuật kết hợp với cảm xúc chân thành.
-
Làm sáng tỏ qua bài thơ:
-
Tiếng đàn bầu hiện lên ngọt ngào, trong trẻo, bay bổng: như “suối ngọt”, đưa tâm hồn con người “lên cao”.
-
Tiếng đàn gắn với tình thân, cội nguồn: “cung thanh” là tiếng mẹ, “cung trầm” là giọng cha.
-
Tiếng đàn còn mang theo nỗi đau của quá khứ dân tộc, gợi hình ảnh người hát xẩm và những tháng ngày mất nước.
-
Từ đau thương, tiếng đàn vươn tới niềm vui chiến thắng và tình yêu quê hương đất nước.
-
→ Qua tiếng đàn, người đọc cảm nhận được trái tim yêu quê hương, yêu văn hóa dân tộc và niềm tự hào Việt Nam của Lữ Giang.
2. Đánh giá về nghệ thuật
-
Thể thơ năm chữ, nhịp điệu mềm mại, giàu nhạc tính, phù hợp với hình tượng tiếng đàn bầu.
-
Ngôn ngữ giản dị, trong sáng nhưng giàu sức gợi.
-
Sử dụng hiệu quả các biện pháp so sánh, ẩn dụ, điệp ngữ.
-
Hình ảnh thơ giàu liên tưởng, kết hợp hài hòa chất thơ và chất nhạc.
-
→ Nghệ thuật giúp cảm xúc của nhà thơ được truyền tải tự nhiên, qua đó làm nổi bật ý nghĩa của nhận định: kĩ thuật tạo nên vẻ đẹp câu thơ, nhưng chính tình cảm chân thành tạo nên sức sống của thi phẩm.
III. Kết bài
- “Tiếng đàn bầu” là bài thơ giàu chất nhạc, đồng thời chứa đựng tình yêu quê hương, đất nước và niềm tự hào về văn hóa dân tộc.
- Bài thơ giúp người đọc thêm yêu tiếng đàn bầu, trân trọng những giá trị truyền thống và hiểu rằng một tác phẩm hay không chỉ cần tài năng mà còn cần một trái tim biết rung động trước cuộc đời.
Xem thêm >> -






Danh sách bình luận