content-pc content-tablet content-mobile

Quảng cáo
  • Bằng trải nghiệm văn học, hãy làm sáng tỏ ý kiến: "Tôi không thể nào tưởng tượng nổi một nhà văn mà lại không mang nặng trong mình tình yêu cuộc sống và nhất là tình yêu thương con người. Tình yêu này của người nghệ sĩ vừa là một niềm hân hoan say mê, vừa

    I. Mở bài

    Nam Cao là nhà văn hiện thực xuất sắc với cái nhìn nhân đạo mới mẻ về người nông dân trước cách mạng. "Chí Phèo" là tác phẩm tiêu biểu khẳng định tài năng của ông. Thị Nở là một nhân vật đặc biệt, một người phụ nữ bị xã hội ruồng bỏ nhưng lại mang trong mình ánh sáng tình người, là bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời Chí Phèo.

    II. Thân bài

    1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:

    a. Chủ đề, cảm hứng: 

    - Chủ đề: Khám phá sức mạnh kỳ diệu của tình thương và sự khẳng định bản chất lương thiện tiềm tàng trong con người, dẫu họ có bị tha hóa hay bị đẩy ra lề xã hội.

    - Cảm hứng: Cảm hứng nhân đạo sâu sắc, xót xa trước những số phận "dưới đáy" nhưng vẫn tràn đầy niềm tin vào hơi ấm của sự thấu cảm.

    b. Nội dung:

    - Giới thiệu khái quát về nhân vật:

    + Lai lịch: Một người đàn bà quá lứa lỡ thì, nhà có dòng giống mồ côi (bệnh hủi), nghèo khổ, sống cô độc.

    + Ngoại hình: Được Nam Cao miêu tả với vẻ ngoài "ma chê quỷ hờn".

    - Phân tích các đặc điểm của nhân vật:

    + Sự hồn nhiên và bản năng: Thị Nở sống theo bản năng, không bị những định kiến hay sự ghẻ lạnh của làng quê làm vẩn đục. 

    + Tấm lòng đầy tình thương: Sau đêm gặp gỡ, Thị Nở không bỏ mặc Chí mà chăm sóc hắn bằng một bát cháo hành ấm nóng.

    + Nạn nhân của định kiến: Khi Thị Nở hỏi ý kiến bà cô và bị từ chối phũ phàng, Thị đã đẩy Chí Phèo ra. 

    - Ý nghĩa của hình tượng nhân vật:

    + Thị Nở là nhịp cầu đưa Chí Phèo trở lại với cuộc sống con người.

    + Nhân vật chứng minh rằng: Ở đâu có tình thương, ở đó có sự hồi sinh. 

    2. Đánh giá về nghệ thuật:

    - Nghệ thuật xây dựng nhân vật: Miêu tả ngoại hình đối lập với tâm hồn (vẻ ngoài xấu xí nhưng bên trong lương thiện).

    - Nghệ thuật phân tích tâm lý: Miêu tả tâm trạng Thị Nở sau đêm gặp gỡ Chí Phèo rất sinh động, thực tế.

    - Chi tiết nghệ thuật đắt giá: Hình ảnh "bát cháo hành" trở thành chi tiết kinh điển trong văn học hiện thực Việt Nam.

    III. Kết bài

    - Khẳng định lại giá trị: Thị Nở là một trong những điển hình nghệ thuật độc đáo nhất của Nam Cao. 

    - Tác động đối với người đọc: Gợi lên sự thấu cảm, nhắc nhở chúng ta đừng nhìn con người qua vẻ bề ngoài và hãy tin vào sức mạnh cảm hóa của lòng nhân ái.

    Xem thêm >>
  • Bằng trải nghiệm từ một số tác phẩm văn học trong chương trình Ngữ văn THCS, hãy làm sáng tỏ ý kiến: "Bàn về thơ, nhà nghiên cứu văn học Nguyễn Hữu Quý đã từng cho rằng: “Thơ là sứ giả của tình yêu”.

    I. Mở bài

    Nguyễn Hữu Quý: “Thơ là sứ giả của tình yêu”. Thơ ca là tiếng nói của cảm xúc, giúp con người gửi gắm và lan tỏa tình yêu đối với cuộc sống, con người.

    II. Thân bài

    1. Phân tích nội dung và ý nghĩa

    • Giải thích: “Sứ giả” là người truyền đi một thông điệp; “tình yêu” là những tình cảm đẹp đẽ, sâu sắc của con người. → Ý kiến khẳng định thơ ca là phương tiện truyền tải, kết nối và lan tỏa tình yêu.

    • Qua các tác phẩm trong chương trình Ngữ văn THCS:

      • “Mẹ” (Đỗ Trung Lai): thể hiện tình yêu thương, lòng biết ơn và sự trân trọng của người con đối với mẹ.

      • “Tiếng gà trưa” (Xuân Quỳnh): từ tiếng gà gợi nhớ kỉ niệm tuổi thơ, bài thơ khơi dậy tình bà cháu và tình yêu quê hương, đất nước.

      • “Đoàn thuyền đánh cá” (Huy Cận): thể hiện tình yêu thiên nhiên, niềm tự hào và tình yêu lao động.

    • → Thơ không chỉ diễn tả tình yêu mà còn đánh thức những tình cảm tốt đẹp trong tâm hồn người đọc.

    2. Đánh giá về nghệ thuật

    • Thơ sử dụng ngôn ngữ cô đọng, giàu hình ảnh và cảm xúc.

    • Các biện pháp nghệ thuật như điệp ngữ, so sánh, nhân hóa, ẩn dụ, hình ảnh biểu tượng giúp cảm xúc được thể hiện sâu sắc.

    • Nhịp điệu, âm thanh và giọng thơ góp phần truyền cảm xúc từ người viết đến người đọc.

    III. Kết bài

    - Nhận định “Thơ là sứ giả của tình yêu” đã khẳng định sức mạnh của thơ ca trong việc biểu đạt và lan tỏa những tình cảm đẹp đẽ của con người.

    - Thơ giúp mỗi người biết yêu thương, trân trọng gia đình, quê hương, thiên nhiên và cuộc sống hơn.

    Xem thêm >>
  • Quảng cáo
  • Tình yêu đất nước là sợi chỉ đỏ xuyên suốt trong văn học Việt Nam. Anh (chị) hãy trình bày cảm nhận của mình về những biểu hiện của tình yêu ấy qua một số tác phẩm thơ yêu thích

    I. Mở bài

    Tình yêu đất nước là tình cảm lớn lao, xuyên suốt văn học Việt Nam. Qua thơ ca, tình yêu ấy được thể hiện với nhiều cung bậc và vẻ đẹp khác nhau.

    II. Thân bài

    1. Phân tích nội dung và ý nghĩa

    • Tình yêu quê hương, thiên nhiên, con người: thể hiện qua những hình ảnh gần gũi, thân thuộc.

    • Niềm tự hào về truyền thống, lịch sử dân tộc: khẳng định vẻ đẹp, sức mạnh và chủ quyền đất nước.

    • Tình yêu đất nước gắn với lòng biết ơn, sự hi sinh: đặc biệt qua hình tượng người lính và những con người đã cống hiến cho Tổ quốc.

    • Khát vọng xây dựng và bảo vệ quê hương: thể hiện trách nhiệm của mỗi người với đất nước.

    2. Đánh giá về nghệ thuật

    • Hình ảnh thơ giàu sức gợi, gần gũi và giàu tính biểu tượng.

    • Ngôn ngữ trong sáng, giàu cảm xúc.

    • Sử dụng linh hoạt các biện pháp tu từ, thể thơ và giọng điệu.

    • Kết hợp hài hòa giữa cảm xúc cá nhân và tình cảm cộng đồng, dân tộc.

    III. Kết bài

    - Các tác phẩm góp phần làm nổi bật tình yêu và niềm tự hào về quê hương, đất nước.

    - Bồi đắp lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm của mỗi người.

    Xem thêm >>
  • Viết bài văn thông qua việc phân tích một số nhân vật trong các tác phẩm văn học thuộc chương trình Ngữ văn 7, tập 1 làm sáng tỏ ý kiến cho rằng: Với mỗi một tác phẩm văn học, sự xuất hiện của các nhân vật là một trong những phương diện giúp con ngư

    I. Mở bài

    Văn học không chỉ giúp con người cảm nhận vẻ đẹp của cuộc sống mà còn giúp mỗi người hiểu hơn về chính mình. Qua những nhân vật với tính cách, số phận và lựa chọn khác nhau, người đọc có thể thêm tin vào bản thân và hướng tới những điều tốt đẹp. Vì vậy, ý kiến cho rằng nhân vật văn học giúp con người hiểu mình, nâng cao niềm tin và khát vọng hướng đến cái thiện là hoàn toàn có cơ sở.

    II. Thân bài

    1. Phân tích nội dung và ý nghĩa

    a. Nhân vật giúp con người hiểu được bản thân mình

    • Nhân vật văn học phản ánh những suy nghĩ, cảm xúc, hoàn cảnh và lựa chọn rất gần gũi với con người.

    • Qua nhân vật Mên và Mon trong Bầy chim chìa vôi – Nguyễn Quang Thiều, người đọc nhận ra vẻ đẹp của tình yêu thương, sự nhạy cảm và lòng nhân hậu ở tuổi thơ.

    b. Nhân vật giúp con người nâng cao niềm tin vào bản thân

    • Nhân vật truyền cảm hứng về nghị lực, lòng dũng cảm và khả năng vượt qua khó khăn.

    • Nhân vật người cha trong Vừa nhắm mắt vừa mở cửa sổ – Nguyễn Ngọc Thuần giúp người đọc nhận ra giá trị của tình yêu thương, sự tinh tế và khả năng khám phá những điều đẹp đẽ trong cuộc sống.

    c. Nhân vật làm nảy nở khát vọng hướng đến cái thiện

    • Những nhân vật giàu tình yêu thương, biết sẻ chia giúp người đọc biết sống nhân ái, tử tế.

    • Có thể phân tích nhân vật Dế Mèn trong Bài học đường đời đầu tiên – Tô Hoài: từ kiêu căng, bồng bột đến nhận ra sai lầm, biết ân hận và thay đổi.

    • Qua đó, người đọc hiểu rằng con người có thể sửa chữa lỗi lầm và hướng tới những giá trị tốt đẹp.

    2. Đánh giá về nghệ thuật

    • Nhân vật được xây dựng qua ngoại hình, hành động, lời nói, suy nghĩ và mối quan hệ với các nhân vật khác.

    • Tác giả đặt nhân vật trong những tình huống có ý nghĩa để bộc lộ tính cách và phẩm chất.

    • Ngôn ngữ kể chuyện tự nhiên, giàu cảm xúc, giúp nhân vật trở nên gần gũi, chân thực.

    • Nghệ thuật xây dựng nhân vật góp phần làm nổi bật chủ đề và thông điệp của tác phẩm.

    III. Kết bài

    - Nhân vật là phương diện quan trọng giúp tác phẩm văn học truyền tải tư tưởng, tình cảm và những bài học nhân sinh.

    - Nhân vật giúp người đọc hiểu mình, tin vào bản thân, biết nhận ra và sửa chữa thiếu sót, từ đó hướng đến lối sống nhân ái và tốt đẹp hơn.

    Xem thêm >>
  • Từ việc cảm nhận vẻ đẹp của hình tượng giáo sư Đặng trong truyện ngắn Nắng cửa rừng (Phạm Vân Anh) và quá trình đọc văn của bản thân, hãy viết bài văn trình bày suy nghĩ về ý kiến: "Thể hiện cái đẹp trong tâm hồn cá nhân thông qua hình tượng nghệ thuật là

    I. Mở bài

    Văn học không chỉ phản ánh cuộc sống mà còn khám phá và tôn vinh những vẻ đẹp trong tâm hồn con người. Bởi vậy, ý kiến của Trần Thị Bích Nghệ đã khẳng định vai trò sâu sắc của nghệ thuật trong việc định hướng nhân cách. Qua hình tượng giáo sư Đặng trong Nắng cửa rừng của Phạm Vân Anh, em càng cảm nhận rõ giá trị ấy.

    II. Thân bài

    1. Phân tích nội dung và ý nghĩa

    • Giải thích ý kiến:

      • “Cái đẹp trong tâm hồn cá nhân” là những phẩm chất tốt đẹp như lòng nhân ái, sự hi sinh, trách nhiệm, nghị lực và tình yêu con người.

      • “Hình tượng nghệ thuật” là những con người, sự vật, cuộc đời được nhà văn xây dựng bằng ngôn từ.

      • Ý kiến khẳng định: nghệ thuật chân chính không chỉ phản ánh cuộc sống mà còn khám phá, tôn vinh vẻ đẹp tâm hồn con người, từ đó giúp người đọc hướng tới những giá trị tốt đẹp và hoàn thiện nhân cách.

    • Vẻ đẹp của hình tượng giáo sư Đặng trong Nắng cửa rừng:

      • Là một người có tình yêu sâu sắc với thiên nhiên, khoa học và cuộc sống.

      • Có tinh thần trách nhiệm, sự tận tâm và lòng say mê với công việc.

      • Qua hình tượng giáo sư Đặng, vẻ đẹp của con người trí thức được thể hiện: sống có lí tưởng, cống hiến âm thầm và luôn hướng đến những giá trị có ích cho cộng đồng.

      • Hình tượng ấy giúp người đọc thêm trân trọng những con người biết sống vì công việc, vì thiên nhiên và vì những điều tốt đẹp.

    • Liên hệ quá trình đọc văn của bản thân:

      • Qua những tác phẩm văn học, em được gặp nhiều hình tượng đẹp, từ đó biết yêu thương, đồng cảm và sống nhân ái hơn.

      • Văn học giúp em nhận ra những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống và tự soi chiếu, điều chỉnh bản thân.

    2. Đánh giá về nghệ thuật

    • Tác giả xây dựng hình tượng nhân vật sinh động, giàu sức gợi.

    • Kết hợp kể chuyện với miêu tả, khắc họa hành động, suy nghĩ và phẩm chất nhân vật.

    • Hình tượng giáo sư Đặng mang vẻ đẹp chân thực, không xa vời mà gần gũi, có sức lay động người đọc.

    • Ngôn ngữ giàu hình ảnh, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp của con người và thiên nhiên.

    III. Kết bài

    - Ý kiến của Trần Thị Bích Nghệ đã khẳng định bản chất nhân văn sâu sắc của nghệ thuật: phát hiện, tôn vinh cái đẹp và hướng con người đến những giá trị tốt đẹp.

    - Hình tượng giáo sư Đặng và những tác phẩm văn học hay giúp em biết trân trọng cái đẹp, sống có trách nhiệm, nhân ái và không ngừng hoàn thiện bản thân.

    Xem thêm >>
  • Trong diễn văn đọc tại lễ bế mạc các hoạt động vinh danh giải Nobel ngày 10 tháng 12 năm 1957 ở Stockholm, A.Camus cho rằng: "Người nghệ sĩ tôi luyện bản thân trong mối tương quan liên tục giữa mình và người khác tại quãng đường giữa cái đẹp không thể bỏ

    I. Mở bài

    Ý kiến của A. Camus về mối quan hệ giữa người nghệ sĩ – cái đẹp – cộng đồng. Nghệ thuật chân chính không chỉ hướng tới cái đẹp mà còn gắn bó với cuộc đời và con người.

    II. Thân bài

    1. Phân tích nội dung và ý nghĩa

    • “Người nghệ sĩ tôi luyện bản thân”: nghệ sĩ không ngừng rèn luyện tài năng, nhân cách và trách nhiệm sáng tạo.

    • “Mối tương quan… giữa mình và người khác”: sáng tạo nghệ thuật luôn bắt nguồn từ sự giao hòa với con người, cuộc sống và cộng đồng.

    • “Cái đẹp không thể bỏ qua”: nghệ thuật phải hướng tới giá trị thẩm mĩ, đem đến những rung động và nhận thức tốt đẹp.

    • “Cộng đồng không thể tách khỏi”: nghệ sĩ không thể sống, sáng tác tách rời hiện thực; tác phẩm cần phản ánh, đồng hành và có trách nhiệm với con người.
      → Ý kiến khẳng định sự thống nhất giữa giá trị thẩm mĩ và giá trị nhân sinh, giữa tài năng nghệ thuật và trách nhiệm xã hội của người nghệ sĩ.

    2. Đánh giá về nghệ thuật:

    • Nghệ thuật chân chính luôn là sự kết hợp hài hòa giữa cái đẹp và cái thật, tài năng và trách nhiệm.

    • Có thể chứng minh qua những tác phẩm như Vợ nhặt (Kim Lân), Chí Phèo (Nam Cao), Hai đứa trẻ (Thạch Lam)...

    • Nghệ sĩ lớn là người vừa sáng tạo cái đẹp, vừa cất lên tiếng nói nhân văn cho con người và cuộc đời.

    III. Kết bài

    - Ý kiến của A. Camus là quan niệm sâu sắc về sứ mệnh của nghệ thuật và người nghệ sĩ.

    - Giúp người đọc biết trân trọng cái đẹp, đồng thời sống nhân ái, có trách nhiệm hơn với cộng đồng.

    Xem thêm >>
  • "Đọc là hành vi thân mật. Lắng nghe nhạc điệu của nhận thức, của lòng mình là hành động trung tâm của việc đọc thơ". Em hiểu ý kiến trên thế nào? Hãy làm sáng tỏ qua bài thơ Áo cũ của Lưu Quang Vũ

    I. Mở bài

    Ý kiến: “Đọc là hành vi thân mật. Lắng nghe nhạc điệu của nhận thức, của lòng mình là hành động trung tâm của việc đọc thơ” đã nhấn mạnh bản chất sâu sắc của việc đọc thơ. Bài thơ Áo cũ của Lưu Quang Vũ là một minh chứng tiêu biểu.

    II. Thân bài

    1. Phân tích nội dung và ý nghĩa

    • Giải thích ý kiến:

      • “Đọc là hành vi thân mật”: đọc thơ là cuộc gặp gỡ gần gũi giữa tâm hồn người đọc với thế giới nội tâm của tác giả.

      • “Lắng nghe nhạc điệu của nhận thức, của lòng mình”: đọc thơ là cảm nhận không chỉ bằng lí trí mà còn bằng cảm xúc, từ đó nhận ra những rung động của chính mình.

      • → Ý kiến khẳng định người đọc cần đọc bằng cả trí tuệ và trái tim, để thấu hiểu và đồng cảm với tác phẩm.

    • Làm sáng tỏ qua Áo cũ:

      • Hình ảnh chiếc áo cũ gợi những kỉ niệm thân thương, gắn với tình cảm gia đình và những năm tháng đã qua.

      • Qua chiếc áo, nhà thơ thể hiện sự trân trọng đối với những điều bình dị, thân thuộc trong cuộc sống.

      • Người đọc cảm nhận được tình yêu thương, nỗi nhớ và sự nâng niu quá khứ của tác giả; đồng thời dễ dàng bắt gặp những kỉ niệm, cảm xúc của chính mình trong đó.

      • → Chính sự đồng cảm ấy cho thấy đọc thơ là một cuộc trò chuyện thầm lặng giữa tác giả – tác phẩm – người đọc.

    2. Đánh giá về nghệ thuật

    • Hình ảnh chiếc áo cũ giản dị nhưng giàu sức gợi, mang ý nghĩa biểu tượng.

    • Ngôn ngữ thơ mộc mạc, gần gũi, giàu cảm xúc.

    • Giọng thơ nhẹ nhàng, sâu lắng, giúp những kỉ niệm đời thường trở nên xúc động.

    • Cách sử dụng hình ảnh và cảm xúc chân thành tạo điều kiện để người đọc tự liên tưởng, tự đối thoại với lòng mình.

    III. Kết bài

    - Ý kiến đã nêu đúng bản chất của việc đọc thơ: không chỉ hiểu câu chữ mà còn phải lắng nghe những rung động, suy tư ẩn sau câu chữ. Áo cũ là một minh chứng giàu sức thuyết phục.

    - Bài thơ giúp người đọc biết trân trọng những điều bình dị, những kỉ niệm thân thương và biết lắng nghe tiếng nói sâu kín của chính tâm hồn mình.

    Xem thêm >>
  • Nhà văn Nga Lep Tôn-xtoi cho rằng: "Thơ là ngọn lửa nhen lên trong lòng người, một ngọn lửa đốt cháy, sưởi ấm và soi sáng." Em hiểu ý kiến trên như thế nào? Hãy phân tích bài thơ Hoa sống đời ở nghĩa trang liệt sĩ (tác giả Lương Đình Khoa) để làm sáng tỏ

    I. Mở bài

    Lép Tôn-xtôi khẳng định: “Thơ là ngọn lửa nhen lên trong lòng người, một ngọn lửa đốt cháy, sưởi ấm và soi sáng.” Bài thơ “Hoa sống đời ở nghĩa trang liệt sĩ” của Lương Đình Khoa là minh chứng tiêu biểu cho sức mạnh ấy.

    II. Thân bài

    1. Phân tích nội dung và ý nghĩa

    • Giải thích ý kiến:

      • “Nhen lên”: thơ khơi dậy những rung động, cảm xúc trong tâm hồn.

      • “Đốt cháy”: thơ tạo sức mạnh, thôi thúc con người sống có lí tưởng.

      • “Sưởi ấm”: thơ nuôi dưỡng tình yêu thương, lòng nhân ái.

      • “Soi sáng”: thơ giúp con người nhận ra những giá trị tốt đẹp, hướng tới Chân – Thiện – Mĩ.
        → Thơ ca chân chính có khả năng lay động, nâng đỡ và thức tỉnh tâm hồn con người.

    • Bài thơ là “ngọn lửa” của lòng tri ân:

      • Hình ảnh “những cụm hoa” trên “từng ngôi mộ trắng” gợi không gian nghĩa trang thiêng liêng và sự hi sinh của các liệt sĩ.

      • Màu đỏ của hoa gợi liên tưởng đến máu, tuổi trẻ và những năm tháng chiến đấu vì Tổ quốc.

      • Hình ảnh “tuổi xanh thành chim trắng vỗ non sông”, “đêm câm nín khóc tìm… đồng đội” khắc họa sự hi sinh đau đớn nhưng cao cả của người lính.

      • Hoa sống đời “trong nắng hạn, mưa giông vẫn sinh sôi” trở thành biểu tượng cho sức sống bền bỉ, tình yêu và sự bất tử của người đã khuất.

      • Hình ảnh người mẹ già thắp nhang bên bia mộ khiến cảm xúc bài thơ càng sâu lắng, khơi dậy lòng biết ơn và truyền thống “uống nước nhớ nguồn”.

    2. Đánh giá về nghệ thuật

    • Thể thơ tự do, phù hợp với dòng cảm xúc tự nhiên, sâu lắng.

    • Ngôn ngữ giản dị, hàm súc, giàu sức gợi.

    • Hình ảnh thơ gần gũi nhưng giàu ý nghĩa biểu tượng, nổi bật là hoa sống đời, màu đỏ, ngôi mộ trắng, người mẹ già.

    • Sử dụng hiệu quả các biện pháp so sánh, nhân hóa, ẩn dụ, tạo sức truyền cảm.

    • Giọng thơ trầm lắng, tha thiết, góp phần làm “ngọn lửa” tri ân lan tỏa đến người đọc.

    III. Kết bài

    - Bài thơ là tiếng lòng xúc động về sự hi sinh của các liệt sĩ, đồng thời làm sáng tỏ sức mạnh của thơ ca như một ngọn lửa “đốt cháy, sưởi ấm và soi sáng” tâm hồn.

    - Bài thơ khơi dậy lòng biết ơn, niềm tự hào về quê hương, đất nước và nhắc nhở mỗi người biết trân trọng hòa bình, sống có trách nhiệm với thế hệ đi trước.

    Xem thêm >>
  • Nhà thơ Thanh Thảo cho rằng: "Thơ là chữ nghĩa cũng không là chữ nghĩa [...] Thơ đúng nghĩa là sự bộc lộ tận cùng của nhà thơ." (Quan niệm của Thanh Thảo về thơ, Tạp chí Sông Hương 191, tháng 01-2005) Em hiểu ý kiến trên như thế nào? Bằng trải nghiệm các

    I. Mở bài

    “Thơ là chữ nghĩa cũng không là chữ nghĩa [...] Thơ đúng nghĩa là sự bộc lộ tận cùng của nhà thơ.” Ý kiến nhấn mạnh vai trò của ngôn từ nghệ thuật và sự chân thành, sâu sắc của cảm xúc trong sáng tạo thơ ca.

    II. Thân bài

    1. Phân tích nội dung và ý nghĩa

    • “Thơ là chữ nghĩa cũng không là chữ nghĩa”:

      • Thơ được tạo nên từ ngôn từ nhưng không chỉ là sự sắp xếp đơn thuần của chữ nghĩa.

      • Đằng sau câu chữ là cảm xúc, tâm hồn, suy tưởng và những điều khó có thể diễn đạt bằng lời thông thường.

    • “Thơ đúng nghĩa là sự bộc lộ tận cùng của nhà thơ”:

      • Thơ là sự bộc lộ chân thành, sâu sắc nhất của cái tôi, tình cảm và thế giới nội tâm người nghệ sĩ.

      • Một bài thơ hay phải khiến người đọc nhận ra tâm hồn, cá tính và cách nhìn cuộc sống riêng biệt của nhà thơ.

    • Chứng minh qua tác phẩm:

      • Sang thu – Hữu Thỉnh: những rung động tinh tế trước bước chuyển của đất trời đồng thời thể hiện những suy ngẫm sâu sắc về con người và cuộc đời.

      • Ánh trăng – Nguyễn Duy: từ hình ảnh ánh trăng, nhà thơ bộc lộ nỗi ân hận, sự thức tỉnh về đạo lí thủy chung, nghĩa tình.

      • Đây thôn Vĩ Dạ – Hàn Mặc Tử: cảnh sắc thiên nhiên trở thành phương tiện để bộc lộ một tâm hồn yêu đời, khát khao giao cảm nhưng đầy mặc cảm, đau đớn.

    2. Đánh giá về nghệ thuật

    • Ngôn ngữ thơ cô đọng, hàm súc, giàu sức gợi, mỗi hình ảnh và từ ngữ đều có khả năng mở ra nhiều tầng ý nghĩa.

    • Hình ảnh thơ thường mang tính biểu tượng, giúp chuyển tải những cảm xúc và suy tư sâu kín.

    • Các tác phẩm có sự kết hợp giữa cảm xúc chân thành và sáng tạo nghệ thuật, tạo nên dấu ấn riêng của từng nhà thơ.

    • Qua đó thấy rằng chữ nghĩa là phương tiện, còn cảm xúc và tâm hồn mới tạo nên sức sống của thơ.

    III. Kết bài

    - Ý kiến của Thanh Thảo là một quan niệm sâu sắc về bản chất thơ ca: thơ vừa là nghệ thuật của ngôn từ, vừa là sự kết tinh và bộc lộ sâu sắc nhất tâm hồn người nghệ sĩ.

    - Những vần thơ chân thành không chỉ giúp người đọc cảm nhận vẻ đẹp của ngôn từ mà còn đồng điệu với tâm hồn nhà thơ, biết rung động, suy ngẫm và yêu cuộc sống sâu sắc hơn.

    Xem thêm >>
  • "Nguồn gốc cốt yếu của văn chương là lòng thương người và rộng ra thương cả muôn vật, muôn loài..." ("Ý nghĩa văn chương" - Hoài Thanh) Em hiểu ý kiến trên như thế nào? Từ những cảm nhận về văn chương, em hãy làm sáng tỏ nhận định trên?

    I. Mở bài

    Hoài Thanh: “Nguồn gốc cốt yếu của văn chương là lòng thương người và rộng ra thương cả muôn vật, muôn loài”.

    II. Thân bài

    1. Phân tích nội dung và ý nghĩa

    • Giải thích: Văn chương bắt nguồn từ tình yêu thương, sự đồng cảm với con người và thiên nhiên, muôn loài.

    • Làm sáng tỏ:

      • Văn chương phản ánh cuộc sống, những vui buồn, khổ đau và khát vọng của con người.

      • Văn chương giúp con người biết đồng cảm, yêu thương, trân trọng nhau và yêu thiên nhiên hơn.

      • Qua văn chương, tâm hồn con người trở nên phong phú, nhân ái và tốt đẹp hơn.

    • Dẫn chứng:Lão Hạc (Nam Cao), Cuộc chia tay của những con búp bê (Khánh Hoài), Bài học đường đời đầu tiên(Tô Hoài)...

    2. Đánh giá về nghệ thuật

    • Nhận định được diễn đạt ngắn gọn, giàu tính khái quát.

    • Hình ảnh “thương người”, “thương cả muôn vật, muôn loài” thể hiện sâu sắc bản chất nhân văn của văn chương.

    III. Kết bài

    - Nhận định của Hoài Thanh đã chỉ ra cội nguồn quan trọng của văn chương: tình yêu thương và lòng nhân ái.

    - Văn chương nuôi dưỡng tâm hồn, giúp con người biết yêu thương, đồng cảm và sống đẹp hơn.

    Xem thêm >>
  • Quảng cáo

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...