Yêu quí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
xem yêu quý.
Ví dụ: Tôi yêu quí người đã kiên nhẫn lắng nghe mình.
Nghĩa: xem yêu quý.
1
Học sinh tiểu học
  • Em yêu quí mẹ vì mẹ luôn chăm sóc em.
  • Bạn nhỏ yêu quí con mèo của mình.
  • Cả lớp yêu quí cô giáo hiền lành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ rất yêu quí cuốn sách đã theo mình suốt năm tháng cấp hai.
  • Bạn lớp trưởng được mọi người yêu quí vì luôn giúp đỡ bạn bè.
  • Mình yêu quí sân trường cũ, nơi chứa bao kỷ niệm mùa thi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi yêu quí người đã kiên nhẫn lắng nghe mình.
  • Càng đi nhiều nơi, tôi càng yêu quí những điều mộc mạc ở quê nhà.
  • Trong nhóm làm việc, ai biết tôn trọng khác biệt sẽ được đồng nghiệp yêu quí thật lòng.
  • Tôi học cách yêu quí bản thân, như chăm một khu vườn cần mẫn mỗi ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình cảm thân thiết, gần gũi giữa người với người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "yêu quý" hoặc "trân trọng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác thân mật, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tình cảm tích cực, thân mật.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện tình cảm thân thiết, gần gũi.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng "yêu quý".
  • Thường dùng trong các mối quan hệ cá nhân, gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "yêu quý" trong văn viết.
  • "Yêu quí" và "yêu quý" có thể dùng thay thế nhau trong khẩu ngữ.
  • Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất yêu quí", "đã yêu quí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, đã), danh từ (bạn bè, gia đình).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...