Xung thiên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). (Hiện tượng tâm lí) hết sức mạnh mẽ và dữ dội (tựa như bốc cao đến tận trời).
Ví dụ: Đám đông vỡ òa trong cảm xúc xung thiên khi đội nhà vô địch.
Nghĩa: (ít dùng). (Hiện tượng tâm lí) hết sức mạnh mẽ và dữ dội (tựa như bốc cao đến tận trời).
1
Học sinh tiểu học
  • Niềm vui xung thiên khi đội em ghi bàn quyết định.
  • Bạn Nam giơ tay xung thiên vì quá phấn khích trước kết quả thi.
  • Tiếng reo xung thiên vang khắp sân trường trong lễ chào cờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cảm xúc xung thiên dâng lên khi lớp mình thắng cuộc thi hùng biện.
  • Cơn giận xung thiên làm cậu suýt nói những lời khó nghe, nhưng kịp dừng lại.
  • Niềm tự hào xung thiên khi lần đầu em đứng trên sân khấu nhận giải.
3
Người trưởng thành
  • Đám đông vỡ òa trong cảm xúc xung thiên khi đội nhà vô địch.
  • Trong khoảnh khắc gặp lại sau bao năm xa cách, nỗi mừng xung thiên như lửa bùng lên trong ngực.
  • Anh cố giữ bình tĩnh, dù cơn uất xung thiên muốn tràn qua từng lời nói.
  • Giữa đêm tĩnh lặng, cảm hứng viết lách bỗng xung thiên, kéo tôi ngồi vào bàn cho đến khi trời hửng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả cảm xúc hoặc hiện tượng mạnh mẽ, dữ dội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, dữ dội.
  • Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mạnh mẽ, dữ dội của cảm xúc hoặc hiện tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo ấn tượng mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc mạnh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ văn chương khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc mức độ của một hiện tượng tâm lý.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảm xúc xung thiên", "tâm trạng xung thiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái như "cảm xúc", "tâm trạng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...