Xuất bản phẩm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi chung những gì được in ra thành nhiều bản để phát hành, như sách báo, tranh ảnh, v.v.
Ví dụ: Đây là xuất bản phẩm đã được cấp phép phát hành rộng rãi.
Nghĩa: Tên gọi chung những gì được in ra thành nhiều bản để phát hành, như sách báo, tranh ảnh, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô mang đến lớp một xuất bản phẩm mới nói về các loài hoa.
  • Bố mua cho em một xuất bản phẩm là truyện tranh thiếu nhi.
  • Thư viện trường có nhiều xuất bản phẩm để chúng em mượn đọc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cửa hàng sách vừa bày một xuất bản phẩm về lịch sử Việt Nam, trình bày rất rõ ràng.
  • Câu lạc bộ phát miễn phí một xuất bản phẩm hướng dẫn tái chế rác.
  • Nhà trường giới thiệu xuất bản phẩm tuyển bài viết của học sinh trong năm học.
3
Người trưởng thành
  • Đây là xuất bản phẩm đã được cấp phép phát hành rộng rãi.
  • Nhìn bìa và cách dàn trang, tôi đoán ngay đây là một xuất bản phẩm làm cẩn thận.
  • Cô ấy sưu tầm các xuất bản phẩm nghệ thuật để tham khảo ý tưởng thiết kế.
  • Trong phòng khách, một kệ riêng dành cho những xuất bản phẩm tôi quý nhất, mỗi cuốn gợi lại một chặng đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tài liệu, sách báo được phát hành chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xuất bản, thư viện và giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ các tài liệu đã được in và phát hành.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "sách báo" nếu cần thiết.
  • Thường xuất hiện trong các báo cáo, nghiên cứu liên quan đến ngành xuất bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tài liệu" nhưng "xuất bản phẩm" nhấn mạnh đến việc đã được in và phát hành.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh trang trọng khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một xuất bản phẩm mới", "xuất bản phẩm này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (phát hành, in ấn), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...