Xù
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tự làm cho bộ lông dựng đứng lên.
Ví dụ:
Con mèo xù lông vì bị kích động.
2.
tính từ
(Tóc, lông) ở trạng thái dựng lên và rối.
Ví dụ:
Mưa phùn làm tóc tôi xù và mất nếp.
3.
tính từ
(khẩu ngữ; kết hợp hạn chế). (To, lớn) quá cỡ, trông khó coi.
Nghĩa 1: Tự làm cho bộ lông dựng đứng lên.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo xù lông khi thấy con chó lại gần.
- Nhím xù gai để tự bảo vệ mình.
- Gà trống xù lông cổ khi chuẩn bị đánh nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con chim sẻ xù lông dưới mưa để giữ ấm cơ thể.
- Mèo con vừa bị giật mình đã xù lông, mắt tròn xoe.
- Nhím xù gai thành một quả cầu, kẻ thù liền chùn bước.
3
Người trưởng thành
- Con mèo xù lông vì bị kích động.
- Gió lạnh thổi qua, đàn chim xù lông như khoác thêm một lớp áo dày.
- Chó hoang dựng tai, xù lông, rít lên, báo hiệu cuộc va chạm sắp tới.
- Trong ánh đèn vàng, con gà chọi xù lông cổ, mỗi sợi như mũi kim.
Nghĩa 2: (Tóc, lông) ở trạng thái dựng lên và rối.
1
Học sinh tiểu học
- Tóc bạn ấy xù sau khi đội mũ len.
- Con chó lông xù trông rất buồn cười.
- Bạn vừa ngủ dậy, tóc xù như chiếc chổi nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ thể dục, tóc ai cũng xù lên vì mồ hôi và gió.
- Cậu bé đội nón bảo hiểm lâu, bỏ ra thì tóc xù tứ phía.
- Sáng vội, cô ấy đến lớp với mái tóc xù chưa kịp chải.
3
Người trưởng thành
- Mưa phùn làm tóc tôi xù và mất nếp.
- Qua một ngày dài, mái tóc xù phản chiếu đúng tâm trạng rối bời.
- Anh chàng nghệ sĩ với mái tóc xù tạo cảm giác phóng khoáng mà bất cần.
- Tỉnh dậy ở homestay vùng núi, tôi soi gương thấy tóc xù như vừa ôm cả làn sương vào đầu.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ; kết hợp hạn chế). (To, lớn) quá cỡ, trông khó coi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tự làm cho bộ lông dựng đứng lên.
Từ đồng nghĩa:
dựng lông
Từ trái nghĩa:
vuốt lông
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xù | Diễn tả hành động tự vệ, phản ứng của động vật khi sợ hãi, tức giận hoặc lạnh. Ví dụ: Con mèo xù lông vì bị kích động. |
| dựng lông | Trung tính, diễn tả hành động tự vệ hoặc phản ứng của động vật. Ví dụ: Con mèo dựng lông lên khi thấy chó lạ. |
| vuốt lông | Trung tính, diễn tả hành động làm cho lông nằm phẳng, mượt. Ví dụ: Cô bé vuốt lông mèo cho nó nằm yên. |
Nghĩa 2: (Tóc, lông) ở trạng thái dựng lên và rối.
Từ đồng nghĩa:
bù xù rối bù
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xù | Diễn tả trạng thái tóc hoặc lông bị rối, không vào nếp, thường do không chải hoặc bị tác động. Ví dụ: Mưa phùn làm tóc tôi xù và mất nếp. |
| bù xù | Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả trạng thái tóc hoặc lông rối bời, không gọn gàng. Ví dụ: Mái tóc bù xù sau khi ngủ dậy. |
| rối bù | Trung tính đến hơi tiêu cực, nhấn mạnh sự rối rắm, lộn xộn của tóc hoặc lông. Ví dụ: Tóc rối bù vì gió thổi mạnh. |
| mượt mà | Tích cực, diễn tả trạng thái tóc hoặc lông mềm mại, óng ả, không rối. Ví dụ: Cô ấy có mái tóc mượt mà óng ả. |
| gọn gàng | Tích cực, diễn tả trạng thái tóc hoặc lông được chải chuốt, sắp xếp ngăn nắp. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ mái tóc gọn gàng. |
Nghĩa 3: (khẩu ngữ; kết hợp hạn chế). (To, lớn) quá cỡ, trông khó coi.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xù | Diễn tả vật thể có kích thước lớn, cồng kềnh, gây cảm giác nặng nề hoặc không cân đối, thường mang sắc thái tiêu cực (khó coi). Ví dụ: |
| cồng kềnh | Tiêu cực, diễn tả vật thể to lớn, vướng víu, khó di chuyển hoặc sắp xếp. Ví dụ: Chiếc vali cồng kềnh khó mang đi. |
| lù xù | Tiêu cực, diễn tả vật thể hoặc trang phục to lớn, không gọn gàng, gây cảm giác nặng nề. Ví dụ: Anh ta mặc bộ quần áo lù xù trông rất luộm thuộm. |
| gọn gàng | Tích cực, diễn tả vật thể nhỏ nhắn, ngăn nắp, không vướng víu. Ví dụ: Chiếc túi xách nhỏ gọn gàng rất tiện lợi. |
| thanh thoát | Tích cực, diễn tả vẻ ngoài nhẹ nhàng, không nặng nề, có tính thẩm mỹ cao. Ví dụ: Kiến trúc thanh thoát của ngôi nhà tạo cảm giác dễ chịu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của tóc hoặc lông khi dựng đứng và rối, hoặc để chỉ kích thước quá lớn của một vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả, có thể hàm ý tiêu cực khi nói về kích thước hoặc hình dáng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái tự nhiên của tóc, lông hoặc kích thước vật thể trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường kết hợp với các từ chỉ tóc, lông hoặc vật thể lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái khác như "rối" hoặc "to".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý tiêu cực khi dùng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xù" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Xù" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy. Nó có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "quá" khi là tính từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "xù" thường đứng sau chủ ngữ. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ để làm vị ngữ, ví dụ: "lông xù", "tóc xù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Xù" thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "lông", "tóc" khi là động từ hoặc tính từ. Nó cũng có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" khi là tính từ.





