Sù sì

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
xem xù xì.
Ví dụ: Anh sờ lên mặt bàn gỗ thô, thấy sù sì dưới tay.
Nghĩa: xem xù xì.
1
Học sinh tiểu học
  • Vỏ cây sù sì khi chạm vào thấy ram ráp.
  • Hòn đá sù sì nằm bên bờ ao.
  • Chiếc cốc đất nung còn sù sì, chưa được mài nhẵn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường đất sau mưa khô đi, mặt đường sù sì in dấu bánh xe.
  • Bức tường lâu năm sù sì, lớp vôi bong tróc lộ gạch.
  • Quả măng cụt vỏ sù sì nhưng bên trong lại rất ngọt.
3
Người trưởng thành
  • Anh sờ lên mặt bàn gỗ thô, thấy sù sì dưới tay.
  • Những bậc tam cấp sù sì kể lại lịch sử những bước chân đi về.
  • Ngôi nhà cũ sù sì vết thời gian, nhưng ấm hơi người.
  • Đá núi sù sì mà chắc nịch, đứng trơ gan với gió bão.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả bề ngoài của vật thể hoặc người có vẻ thô ráp, không mịn màng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả đặc điểm vật lý trong các bài viết mô tả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự thô mộc, chân thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thô ráp, không mịn màng, có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả bề mặt hoặc tính chất của vật thể, người có vẻ ngoài không mịn màng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả bề mặt khác như "thô ráp" hay "gồ ghề".
  • Khác biệt tinh tế với "thô ráp" ở chỗ "xù xì" thường gợi cảm giác về sự không đều, không mịn màng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bề mặt xù xì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (bề mặt, da, v.v.) hoặc phó từ chỉ mức độ (rất, khá, v.v.).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...