Xi nghiệp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cơ sở sản xuất, kinh doanh tương đối lớn trong các ngành kinh tế.
Ví dụ:
Anh ấy chuyển sang làm ở một xi nghiệp chế biến thủy sản.
Nghĩa: Cơ sở sản xuất, kinh doanh tương đối lớn trong các ngành kinh tế.
1
Học sinh tiểu học
- Ba em làm việc ở một xi nghiệp may gần nhà.
- Buổi tham quan, chúng em thấy một xi nghiệp bánh kẹo rất sạch sẽ.
- Chú bảo vệ đứng trước cổng xi nghiệp, chào mọi người vào làm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường trước xi nghiệp thép lúc nào cũng vang tiếng xe chở hàng.
- Bạn Lan mơ sau này quản lý một xi nghiệp sữa hiện đại.
- Xi nghiệp điện chọn giờ bảo trì để không ảnh hưởng khu dân cư.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy chuyển sang làm ở một xi nghiệp chế biến thủy sản.
- Những năm mở rộng, xi nghiệp giữ vững chất lượng nhờ kỷ luật và tay nghề.
- Trước cơn biến động thị trường, xi nghiệp linh hoạt đổi dây chuyền để tồn tại.
- Ở vùng công nghiệp, nhịp sống dường như đi theo tiếng còi ca của các xi nghiệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cơ sở sản xuất, kinh doanh tương đối lớn trong các ngành kinh tế.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xi nghiệp | trung tính, hành chính–kinh tế; sắc thái cũ/hành chính XHCN; phạm vi chính thức Ví dụ: Anh ấy chuyển sang làm ở một xi nghiệp chế biến thủy sản. |
| doanh nghiệp | trung tính, hiện hành, pháp lý rộng; thay thế được đa số văn cảnh Ví dụ: Chính sách thuế mới áp dụng cho mọi doanh nghiệp/xí nghiệp. |
| công xưởng | hơi cổ/văn chương, nhấn mạnh nơi sản xuất vật chất; phù hợp khi nói về cơ sở sản xuất Ví dụ: Công xưởng/xí nghiệp hoạt động ba ca liên tục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "công ty" hoặc "nhà máy".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các cơ sở sản xuất lớn trong các tài liệu chính thức hoặc báo cáo kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh công nghiệp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc kinh tế để chỉ các đơn vị sản xuất lớn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, chính thức.
- Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kinh tế, công nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ quy mô lớn của cơ sở sản xuất.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó có thể dùng "công ty" hoặc "nhà máy".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ ngành nghề, ví dụ: "xi nghiệp dệt may".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "công ty" hoặc "nhà máy" trong giao tiếp thông thường.
- "Xi nghiệp" thường nhấn mạnh quy mô và tính chất sản xuất hơn là "công ty".
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về quy mô và chức năng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "xi nghiệp sản xuất", "xi nghiệp lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (quản lý, phát triển), và các danh từ khác (công nhân, sản phẩm).






Danh sách bình luận