Xe khách

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xe ôtô chở khách.
Ví dụ: Anh đặt vé xe khách chuyến sớm để kịp công việc.
Nghĩa: Xe ôtô chở khách.
1
Học sinh tiểu học
  • Xe khách dừng ở bến để đón người lên xe.
  • Mẹ mua vé xe khách cho em về thăm bà.
  • Chúng em xếp hàng lên xe khách thật ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xe khách ghé trạm, tài xế mở cửa cho hành khách xuống nghỉ.
  • Tụi mình hẹn nhau bắt xe khách về quê sau giờ học.
  • Trên xe khách, phụ xe nhắc mọi người thắt dây an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Anh đặt vé xe khách chuyến sớm để kịp công việc.
  • Xe khách chạy xuyên đêm, đèn ngoài cửa sổ trôi như sao rơi.
  • Đi xe khách lâu, tôi học cách ngủ chợp giữa những lần thắng gấp.
  • Giữa hành trình xe khách, một cuộc gọi báo tin vui làm cả ghế sau bật cười.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xe ôtô chở khách.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xe khách trung tính, phổ thông; ngữ vực giao thông, đời sống hằng ngày Ví dụ: Anh đặt vé xe khách chuyến sớm để kịp công việc.
xe buýt trung tính; phạm vi đô thị công cộng, không đường dài Ví dụ: Tôi bắt xe buýt/xe khách ra bến trung tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về phương tiện di chuyển giữa các tỉnh hoặc thành phố.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về giao thông, du lịch hoặc kinh tế vận tải.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được dùng trong ngành giao thông vận tải để chỉ loại phương tiện cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ loại phương tiện vận chuyển hành khách đường dài.
  • Tránh dùng khi nói về các loại xe khác như xe buýt nội thành.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm để cụ thể hóa (ví dụ: xe khách Hà Nội - Sài Gòn).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xe buýt" nếu không chú ý đến ngữ cảnh di chuyển đường dài.
  • Khác biệt với "xe du lịch" ở mục đích sử dụng và quy mô.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các loại xe khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "xe" và "khách".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "xe khách lớn", "xe khách mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (chạy, đỗ), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...