Xã viên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thành viên của một hợp tác xã.
Ví dụ: Tôi là xã viên của hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp.
Nghĩa: Thành viên của một hợp tác xã.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba em là xã viên của hợp tác xã nông nghiệp.
  • Những xã viên cùng nhau trồng rau sạch cho làng.
  • Cô Hạnh, một xã viên, mang gạo của hợp tác xã đến trường bán phiên chợ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông Tư trở thành xã viên để cùng mọi người góp vốn, góp công làm ăn.
  • Là xã viên, cô Lan được họp bàn kế hoạch trồng vụ mới và nhận phần việc rõ ràng.
  • Các xã viên chia nhau chăm ruộng, cuối vụ tính sản lượng rồi cùng hưởng theo quy định.
3
Người trưởng thành
  • Tôi là xã viên của hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp.
  • Đã là xã viên thì quyền đi kèm trách nhiệm: có tiếng nói trong cuộc họp, và phải làm tròn phần việc.
  • Người xã viên gắn bó với ruộng đồng nhưng cũng học cách quản trị, tính toán đầu ra, đầu vào.
  • Không ít xã viên chọn con đường hợp tác để nhỏ mà không lẻ loi, mạnh lên nhờ nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thành viên của một hợp tác xã.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ngoại viên người ngoài
Từ Cách sử dụng
xã viên trung tính, hành chính – pháp lý; dùng trong kinh tế tập thể Ví dụ: Tôi là xã viên của hợp tác xã dịch vụ nông nghiệp.
thành viên trung tính, phổ quát; dùng rộng cho mọi tổ chức Ví dụ: Anh ấy là thành viên của hợp tác xã nông nghiệp.
hội viên trang trọng nhẹ, thiên về tổ chức hội/đoàn; có thể dùng trong bối cảnh hợp tác xã mang tính hội Ví dụ: Cô ấy là hội viên của hợp tác xã thủ công mỹ nghệ.
ngoại viên trang trọng, sách vở; chỉ người ngoài tổ chức Ví dụ: Ông ấy chỉ là ngoại viên, không có quyền của xã viên.
người ngoài khẩu ngữ, trung tính; đối lập với người thuộc tổ chức Ví dụ: Việc này chỉ dành cho xã viên, người ngoài không tham dự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tổ chức hợp tác xã.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về kinh tế nông nghiệp và quản lý hợp tác xã.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ đơn thuần là một thuật ngữ mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến thành viên của một hợp tác xã trong các văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
  • Không có biến thể phổ biến, từ này có nghĩa cụ thể và rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thành viên khác như "thành viên" hay "hội viên".
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một xã viên", "các xã viên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (một, các), lượng từ (nhiều, ít), hoặc tính từ (tích cực, chăm chỉ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...