Vung văng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ gọi tả bộ điệu tỏ ra giận dỗi, vung tay vung chân.
Ví dụ:
Anh ta vung văng, gắt gỏng rồi bỏ đi.
Nghĩa: Từ gọi tả bộ điệu tỏ ra giận dỗi, vung tay vung chân.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam vung văng, mặt phụng phịu vì không được ra sân chơi.
- Em bé vung văng, đạp chân khi bị mẹ cất đồ chơi.
- Cô bé vung văng hai tay, dỗi không chịu làm bài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó vung văng bước khỏi lớp, tay khua không khí như muốn hất bực bội đi.
- Thằng bé vung văng trước cổng, đá mấy viên sỏi cho hả giận.
- Cô bạn vung văng, lườm nguýt rồi kéo cửa đánh rầm một cái.
3
Người trưởng thành
- Anh ta vung văng, gắt gỏng rồi bỏ đi.
- Chị đứng giữa sân, vung văng tay áo, lời nói đứt quãng vì giận.
- Ông ấy vung văng quanh bàn ăn, ghế xô lệch, bữa cơm chát đắng.
- Nhiều khi ta vung văng trước đời, mà cơn giận chỉ làm mình mệt hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gọi tả bộ điệu tỏ ra giận dỗi, vung tay vung chân.
Từ đồng nghĩa:
quăng quật
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vung văng | khẩu ngữ; sắc thái mạnh, bộc lộ bực tức; hơi thô mộc Ví dụ: Anh ta vung văng, gắt gỏng rồi bỏ đi. |
| quăng quật | khẩu ngữ; mạnh, dữ; thiên về động tác tay chân hỗn hển Ví dụ: Cô ấy quăng quật đồ đạc, mặt hầm hầm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của trẻ em hoặc người lớn khi giận dỗi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn miêu tả để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc giận dỗi, bực bội.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính miêu tả sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động giận dỗi một cách sinh động.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hành động giận dữ khác như "quát tháo" hay "nổi giận".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy vung văng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "cô ấy vung văng".






Danh sách bình luận