Vúc vắc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). Nhâng nháo, vênh vang.
Ví dụ: Anh ta bước vào phòng với vẻ vúc vắc khiến bầu không khí gượng gạo.
Nghĩa: (ít dùng). Nhâng nháo, vênh vang.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy đi vúc vắc khắp sân, khoe chiếc huy hiệu mới.
  • Cậu bé nói chuyện vúc vắc, chẳng chịu nghe cô giáo nhắc.
  • Thắng xong trò chơi, bạn bước ra vúc vắc, làm ai cũng khó chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta khoác ba lô mới rồi bước vào lớp với dáng vúc vắc, như ai cũng phải chú ý.
  • Sau khi được khen, bạn nói năng vúc vắc khiến cuộc trò chuyện trở nên nặng nề.
  • Trên sân, đội trưởng đi đi lại lại vúc vắc, làm tinh thần cả đội chùng xuống.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta bước vào phòng với vẻ vúc vắc khiến bầu không khí gượng gạo.
  • Ba đồng nghiệp vừa trúng thưởng đã nói cười vúc vắc, khiến người khác khó chịu.
  • Có người càng được khen càng vúc vắc, như quên mất mình từng khiêm nhường thế nào.
  • Những bước chân vúc vắc trên hành lang nghe như tiếng khoe khoang va vào tường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Nhâng nháo, vênh vang.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vúc vắc mạnh, sắc thái chê bai; khẩu ngữ cổ/địa phương Ví dụ: Anh ta bước vào phòng với vẻ vúc vắc khiến bầu không khí gượng gạo.
vênh váo trung tính miêu tả; mức độ mạnh vừa; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Ăn nói vênh váo khiến ai cũng khó chịu.
kiêu căng mạnh; sắc thái chê trách; trung tính–trang trọng Ví dụ: Thái độ kiêu căng của anh ta làm mất thiện cảm.
kênh kiệu mạnh; hơi khinh người; khẩu ngữ Ví dụ: Cô ấy cứ kênh kiệu khi nói chuyện với bạn bè.
khiêm tốn trung tính–tích cực; mức độ mạnh vừa; chuẩn mực Ví dụ: Anh ấy rất khiêm tốn dù đạt nhiều thành tích.
nhã nhặn nhẹ, lịch sự; sắc thái khen; trang nhã Ví dụ: Cách nói năng nhã nhặn khiến mọi người quý mến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái đặc biệt hoặc miêu tả nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ sự kiêu ngạo hoặc tự mãn.
  • Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một nhân vật có thái độ nhâng nháo, vênh vang trong văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức vì không phổ biến và có thể gây hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "kiêu ngạo" hay "tự mãn" nhưng có sắc thái khác.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cô ấy vúc vắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật để miêu tả trạng thái, ít kết hợp với các từ loại khác.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...