Vôi bột

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vôi ở dạng đã tán ra thành bột.
Ví dụ: Tôi rải vôi bột quanh bờ tường để diệt nấm mốc.
Nghĩa: Vôi ở dạng đã tán ra thành bột.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba rắc vôi bột quanh gốc cây để kiến không bò lên.
  • Cô lao công rắc vôi bột vào vũng nước bẩn để khử mùi.
  • Ông nội trộn vôi bột với nước để quét gốc cho cây bưởi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà trường rải vôi bột quanh sân sau mưa để giữ sân khô ráo và sạch hơn.
  • Bác bảo vệ dùng vôi bột xử lý chỗ rãnh thoát nước có mùi khó chịu.
  • Người ta thường rắc vôi bột ở chuồng trại để khử trùng và hạn chế ruồi muỗi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi rải vôi bột quanh bờ tường để diệt nấm mốc.
  • Chuồng gà sau khi dọn, tôi rắc một lớp vôi bột mỏng để sát khuẩn và hút ẩm.
  • Nhà cũ ẩm thấp, tôi trộn vôi bột quét gốc tường, mùi ngai ngái mà thấy an tâm.
  • Ở vườn, bao vôi bột nằm cạnh đống phân chuồng, sẵn sàng cho vụ cải tạo đất tới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vôi ở dạng đã tán ra thành bột.
Từ đồng nghĩa:
bột vôi
Từ Cách sử dụng
vôi bột trung tính, kỹ thuật/đời sống; chỉ vật chất cụ thể Ví dụ: Tôi rải vôi bột quanh bờ tường để diệt nấm mốc.
bột vôi trung tính, thông dụng, hoán đổi trực tiếp Ví dụ: Rắc bột vôi quanh gốc cây để khử chua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, nông nghiệp hoặc xây dựng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu liên quan đến nông nghiệp, xây dựng và hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ dạng vật lý của vôi trong các tài liệu kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các dạng khác của vôi như vôi sống, vôi tôi.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai danh từ "vôi" và "bột".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một ít"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "vôi bột trắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (trắng, mịn), động từ (dùng, rắc), và lượng từ (một ít, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...