Vớ bở
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thông tục). Kiếm được món lợi một cách may mắn, không ngờ.
Ví dụ:
Anh chốt hợp đồng đúng dịp khách cần gấp, coi như vớ bở.
Nghĩa: (thông tục). Kiếm được món lợi một cách may mắn, không ngờ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh nhặt được chiếc bút xịn dưới sân, đúng là vớ bở.
- Quán bánh giảm giá đúng lúc con ghé, con vớ bở được bữa ngon.
- Bốc thăm trúng quyển truyện mới, nó cười bảo mình vớ bở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn đặt mua áo mà gặp đúng lúc miễn phí vận chuyển, nghe như vớ bở.
- Đang khát thì được phát nước miễn phí trước cổng trường, tụi nó nói vớ bở thật.
- Đi xem đá bóng, bỗng được tặng vé vào khu đẹp, cảm giác đúng là vớ bở.
3
Người trưởng thành
- Anh chốt hợp đồng đúng dịp khách cần gấp, coi như vớ bở.
- Giá cổ phiếu tăng vọt sau tin tốt, những ai ôm sẵn từ trước quả là vớ bở.
- Đang tìm nhà trọ thì gặp chủ giảm tiền ngay, tôi biết mình vớ bở rồi.
- Trúng đơn hàng lớn khi không kỳ vọng gì, anh ta cười bảo đời đôi lúc cũng cho vớ bở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thông tục). Kiếm được món lợi một cách may mắn, không ngờ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
xui vận đen
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vớ bở | khẩu ngữ, sắc thái hên xui; hơi tếu, trung tính–tích cực, mức độ vừa Ví dụ: Anh chốt hợp đồng đúng dịp khách cần gấp, coi như vớ bở. |
| gặp may | khẩu ngữ, trung tính; nhấn hên rủi hơn lợi Ví dụ: Đi ngang trúng thưởng, đúng là gặp may. |
| trúng mánh | khẩu ngữ, mạnh; sắc thái đắc ý, thường về lợi bất ngờ Ví dụ: Bán lô hàng đúng đợt sốt giá, trúng mánh thật. |
| hên | khẩu ngữ, rất ngắn gọn, nhẹ; thiên về may rủi Ví dụ: Vào muộn mà vẫn còn vé đẹp, hên thật. |
| xui | khẩu ngữ, ngắn gọn, nhẹ; nhấn rủi ro không được lợi Ví dụ: Đi làm trễ bị kẹt xe, hôm nay xui quá. |
| vận đen | khẩu ngữ–báo chí, trung tính; chỉ chuỗi rủi, đối lập với gặp vận may Ví dụ: Liên tục thua kèo vì vận đen đeo bám. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự may mắn bất ngờ trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hiện đại để tạo sự gần gũi, chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác may mắn, bất ngờ và thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự may mắn bất ngờ trong một tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống không nghiêm túc hoặc thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "trúng mánh" nhưng "vớ bở" thường nhấn mạnh yếu tố may mắn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy vớ bở một khoản tiền lớn."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ lợi ích hoặc vật chất, ví dụ: "vớ bở một hợp đồng béo bở".






Danh sách bình luận