Víu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Bíu lấy, níu lấy.
Ví dụ: Tôi víu tay vịn cầu thang để bước xuống cho chắc.
Nghĩa: (ít dùng). Bíu lấy, níu lấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Em víu tay mẹ để khỏi ngã khi bước qua vũng nước.
  • Con mèo víu vào rèm cửa khi bị trượt chân.
  • Bé víu vai bạn để với lấy quả bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy víu thành ghế để đứng dậy sau giờ thể dục.
  • Trong dòng người đông, cậu khẽ víu balô của bạn để khỏi lạc.
  • Cô bé hoảng sợ nên víu chặt tay chị khi đèn vụt tắt.
3
Người trưởng thành
  • Tôi víu tay vịn cầu thang để bước xuống cho chắc.
  • Giữa cơn mưa, anh chỉ còn biết víu mép áo khoác của bạn đồng hành như một phản xạ giữ mình.
  • Chị víu lấy bậu cửa, dừng lại một nhịp, như để gom can đảm trước khi bước ra nói lời từ biệt.
  • Trong đêm khuya, ông lão lần mò, víu vào bức tường ẩm rêu mà đi qua con ngõ hẹp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân mật.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh sinh động trong văn chương.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động nhẹ nhàng, không mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "níu" có nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "víu vào cành cây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ vật hoặc người, ví dụ: "víu tay", "víu áo".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...