Vịt xiêm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngan.
Ví dụ: Chợ sáng nay bán nhiều vịt xiêm tươi.
Nghĩa: Ngan.
1
Học sinh tiểu học
  • Chuồng nhà em nuôi vài con vịt xiêm mập mạp.
  • Bà cho đàn vịt xiêm ăn bắp ở sân sau.
  • Con vịt xiêm kêu “cạp cạp” khi thấy tôi mang thau nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mẹ bảo vịt xiêm lớn nhanh và thịt chắc hơn vịt ta.
  • Ở bờ mương, đàn vịt xiêm rỉa lông, nhìn rất thảnh thơi.
  • Cậu bạn khoe nhà có con vịt xiêm trống to, cổ lông bóng mượt.
3
Người trưởng thành
  • Chợ sáng nay bán nhiều vịt xiêm tươi.
  • Tiếng vịt xiêm gọi bầy nghe khàn và trầm, như một nhịp nông thôn cũ còn vương.
  • Anh Năm giữ lại cặp vịt xiêm làm giống, nói rằng loại này chịu khó kiếm ăn.
  • Trong ký ức tôi, bữa cơm tối mưa dầm luôn có hơi ấm từ nồi cháo nấu từ vịt xiêm mới làm thịt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngan.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vịt xiêm Trung tính, thông dụng vùng miền; khẩu ngữ–địa phương Ví dụ: Chợ sáng nay bán nhiều vịt xiêm tươi.
ngan Trung tính, chuẩn toàn quốc Ví dụ: Chuồng nuôi ngan (vịt xiêm) phía sau vườn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loại gia cầm phổ biến trong chăn nuôi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường dùng từ "ngan" hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc chăn nuôi gia cầm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về chăn nuôi hoặc trong các cuộc trò chuyện thân mật.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng "ngan".
  • Không có biến thể phổ biến khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngan" trong văn viết chính thức.
  • "Vịt xiêm" và "ngan" có thể dùng thay thế nhau trong khẩu ngữ, nhưng "ngan" phổ biến hơn trong văn viết.
  • Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng "vịt xiêm" trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con vịt xiêm", "vịt xiêm lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba...), tính từ (lớn, nhỏ, béo...), và động từ (nuôi, ăn, chạy...).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...