Vì nể
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nể và trọng.
Ví dụ:
Tôi vì nể anh ấy nên nhận lời tham dự buổi họp.
Nghĩa: Nể và trọng.
1
Học sinh tiểu học
- Em vì nể cô giáo nên cố gắng giữ trật tự trong lớp.
- Bạn nhỏ vì nể anh lớp trưởng nên xếp hàng ngay ngắn.
- Bé vì nể bác bảo vệ nên không chạy nhảy ở hành lang.
2
Học sinh THCS – THPT
- Minh vì nể thầy chủ nhiệm nên nhận lời làm lớp phó dù hơi ngại.
- Tụi mình vì nể đàn anh câu lạc bộ nên ở lại dọn sân sau buổi tập.
- Cô ấy vì nể bạn thân nên không nói thẳng điều mình không đồng ý.
3
Người trưởng thành
- Tôi vì nể anh ấy nên nhận lời tham dự buổi họp.
- Chị vì nể mối quan hệ cũ nên nói năng chừng mực, tránh làm người ta mất mặt.
- Anh ta gật đầu ký vào biên bản phần nhiều vì nể sếp hơn là vì tin vào kế hoạch.
- Tôi im lặng vì nể, nhưng trong lòng vẫn giữ quan điểm riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nể và trọng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vì nể | trung tính, sắc thái mềm, thường trong khẩu ngữ – hàm ý hành động/đối xử do kính nể Ví dụ: Tôi vì nể anh ấy nên nhận lời tham dự buổi họp. |
| nể trọng | trung tính, nhấn mạnh kính trọng do nể Ví dụ: Anh ấy nể trọng ông giáo cũ. |
| kính nể | mạnh hơn, trang trọng/văn chương nhẹ Ví dụ: Cô ấy kính nể tài năng của bà. |
| coi thường | trung tính, sắc thái xem khinh Ví dụ: Hắn coi thường quy định. |
| khinh thường | mạnh hơn, cảm xúc lạnh/tiêu cực Ví dụ: Cậu ta khinh thường lời khuyên của cha mẹ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm điều gì đó do tôn trọng hoặc sợ mất lòng người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện tâm lý nhân vật hoặc tình huống xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng hoặc áp lực xã hội.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không chính thức.
- Thường có sắc thái nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động xuất phát từ sự tôn trọng hoặc áp lực xã hội.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nể" khi không có yếu tố "vì" đi kèm.
- Khác biệt với "tôn trọng" ở mức độ trang trọng và lý do hành động.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "vì" và "nể".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vì nể ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "vì nể bạn bè", "vì nể anh ấy".






Danh sách bình luận