Vân vân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ) Như vân vi
Ví dụ: Chiều nay, vân vân phủ một lớp sương tơ trên thành phố.
Nghĩa: (cũ) Như vân vi
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng sớm, vân vân giăng nhẹ trên đỉnh núi.
  • Mặt trời lên, vân vân hồng lên một góc trời.
  • Chiều muộn, vân vân tụ lại như khăn voan phủ bầu trời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cơn mưa, vân vân tan dần, lộ ra khoảng trời xanh.
  • Trên đồng lúa, vân vân lững thững trôi, như thở khẽ của bầu trời.
  • Qua khung cửa lớp, vân vân mỏng manh kéo thành dải trắng mờ.
3
Người trưởng thành
  • Chiều nay, vân vân phủ một lớp sương tơ trên thành phố.
  • Vân vân lờ lững, như ý nghĩ chưa kịp gọi tên, trôi qua mái nhà cũ.
  • Qua triền núi, vân vân bốc lên rồi rã xuống, nghe thời gian thở dài.
  • Đêm về, vân vân vắt qua trăng non, để lại một vệt sáng dịu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh ý nghĩa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái cổ kính, trang trọng.
  • Thích hợp trong ngữ cảnh văn chương, nghệ thuật hơn là giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc khi viết các tác phẩm mang tính nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản hành chính để tránh gây hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vân vân" hiện đại (dùng để liệt kê).
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng sắc thái và ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm bổ ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng cuối câu hoặc sau một danh sách để chỉ sự liệt kê chưa đầy đủ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ khác trong danh sách liệt kê.
vân phân băn khoăn do dự ngần ngại lưỡng lự',
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...