Tửu lượng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sức uống rượu được nhiều hay ít.
Ví dụ:
Tửu lượng của tôi trung bình thôi.
Nghĩa: Sức uống rượu được nhiều hay ít.
1
Học sinh tiểu học
- Ba nói chú có tửu lượng kém nên chỉ nhấp môi là đỏ mặt.
- Cậu của Lan có tửu lượng tốt, uống một ly mà vẫn vui vẻ, tỉnh táo.
- Bố mẹ dặn con: người có tửu lượng thấp thì không nên uống rượu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy biết tửu lượng của mình nên dừng lại trước khi say.
- Trong bữa tiệc, họ trêu nhau về tửu lượng nhưng vẫn giữ chừng mực.
- Tửu lượng không nói lên bản lĩnh; điều quan trọng là biết kiểm soát bản thân.
3
Người trưởng thành
- Tửu lượng của tôi trung bình thôi.
- Tôi từng tưởng mình có tửu lượng khá, đến khi rượu mạnh mới biết mình nhầm.
- Người có tửu lượng cao cũng cần điểm dừng, kẻo vui quá hóa liều.
- Ở chỗ làm, nói về tửu lượng chỉ là chuyện ngoài lề; hiệu quả công việc mới là thước đo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sức uống rượu được nhiều hay ít.
Từ đồng nghĩa:
tửu lực tửu công
Từ trái nghĩa:
nhẹ đô yếu tửu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tửu lượng | trung tính; dùng chung, hơi trang trọng/chuyên biệt Ví dụ: Tửu lượng của tôi trung bình thôi. |
| tửu lực | trung tính; Hán-Việt, văn viết Ví dụ: Anh ấy có tửu lực khá tốt, khó bị chuếnh choáng. |
| tửu công | trung tính; Hán-Việt cổ/văn chương, ít dùng Ví dụ: Tửu công của ông ấy thuộc hàng hiếm trong làng. |
| nhẹ đô | khẩu ngữ; nhẹ, thân mật Ví dụ: Cô ấy nhẹ đô, mới vài ly đã đỏ mặt. |
| yếu tửu | trung tính; Hán-Việt, trang trọng hơn "nhẹ đô" Ví dụ: Anh vốn yếu tửu nên tránh uống sâu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về khả năng uống rượu của một người trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến nghiên cứu về văn hóa uống rượu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không khen chê.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong các cuộc trò chuyện không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nói về khả năng uống rượu của ai đó một cách cụ thể.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh đến việc uống rượu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khả năng khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để đánh giá phẩm chất của một người.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tửu lượng của anh ấy'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ mức độ (cao, thấp) hoặc động từ chỉ khả năng (có, không có).






Danh sách bình luận