Tửu quán
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quán rượu.
Ví dụ:
Tửu quán đầu ngõ mở cửa đến khuya.
Nghĩa: Quán rượu.
1
Học sinh tiểu học
- Cha dắt chú về nhà, không ghé tửu quán nữa.
- Buổi tối, làng có một tửu quán thắp đèn vàng ấm.
- Chú lính nghỉ chân ở tửu quán, uống chén trà nóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh tránh xa tửu quán để tập trung ôn thi.
- Con phố cũ có tửu quán nhỏ, treo biển gỗ lắc lư trong gió.
- Người ta hẹn nhau ở tửu quán, kể chuyện bóng đá rộn ràng.
3
Người trưởng thành
- Tửu quán đầu ngõ mở cửa đến khuya.
- Đêm xuống, tửu quán rót ồn ào vào lòng phố vắng.
- Anh chọn ngồi sát cửa sổ tửu quán, nhìn mưa trút qua mái tôn.
- Rời tửu quán, tôi thấy hương rượu còn đọng trong áo, như dấu chấm than của một ngày dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quán rượu.
Từ đồng nghĩa:
quán rượu tửu điếm
Từ trái nghĩa:
tịnh quán
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tửu quán | trung tính, cổ/ Hán Việt, văn chương hơn khẩu ngữ Ví dụ: Tửu quán đầu ngõ mở cửa đến khuya. |
| quán rượu | trung tính, phổ thông, khẩu ngữ-viết Ví dụ: Họ ghé quán rượu ven đường nghỉ chân. |
| tửu điếm | cổ, văn chương, màu sắc Hán Việt đậm Ví dụ: Khách giang hồ dừng bước nơi tửu điếm xứ lạ. |
| tịnh quán | tôn giáo, văn chương; nơi không dùng rượu → đối lập chức năng Ví dụ: Ông tránh tửu quán, chọn vào tịnh quán để tĩnh tâm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nơi uống rượu, gặp gỡ bạn bè.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "quán rượu" hoặc "nhà hàng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc có phong cách cổ xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách cổ điển, trang trọng hơn so với "quán rượu".
- Thường gợi cảm giác hoài cổ, lịch lãm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong bối cảnh văn học hoặc khi muốn tạo không khí cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không muốn tạo cảm giác xa lạ.
- Thường không dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quán rượu" trong ngữ cảnh hiện đại.
- "Tửu quán" có sắc thái cổ điển, nên cân nhắc khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "tửu" (rượu) và "quán" (quán).
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một tửu quán nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nổi tiếng", "đông đúc") và động từ (như "mở", "đóng").






Danh sách bình luận