Tửu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Rượu.
Ví dụ: Anh ấy kiêng tửu đã lâu.
Nghĩa: Rượu.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mở chai tửu đãi cả nhà trong bữa cơm Tết.
  • Chú rót ít tửu ra chén để cúng ông bà.
  • Bác dặn người lớn uống tửu phải biết chừng mực.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bữa tiệc, bác dùng chút tửu cho ấm người rồi thôi.
  • Ông ngoại cất vò tửu nếp hương, chỉ mở vào ngày giỗ.
  • Anh ấy từ chối tửu để lát còn lái xe an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy kiêng tửu đã lâu.
  • Chén tửu đầu xuân làm ấm câu chuyện, nhưng cũng dễ làm người ta cao hứng quá đà.
  • Mùi tửu mới ủ lững lờ trong bếp, gợi ký ức những đêm mưa quê cũ.
  • Giữa cuộc vui, chị khẽ đẩy chén tửu ra, chọn đầu óc tỉnh táo thay cho phút say.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rượu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tửu Trang trọng, văn chương, thường dùng trong các từ ghép Hán Việt hoặc ngữ cảnh cổ điển. Ví dụ: Anh ấy kiêng tửu đã lâu.
rượu Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh ấy thích uống rượu vang đỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "rượu".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản có tính trang trọng hoặc cổ điển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo sắc thái cổ điển, trang trọng hoặc lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sắc thái trang trọng, cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh cần tạo cảm giác cổ điển hoặc trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "rượu".
  • Thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "rượu" trong giao tiếp thông thường.
  • "Tửu" mang sắc thái cổ điển, không phù hợp với ngữ cảnh hiện đại, bình dân.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tửu ngon", "tửu mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (ngon, mạnh), động từ (uống, nếm), hoặc lượng từ (một ly, nhiều).