Tượng binh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quân cưỡi voi chiến đấu, thời xưa.
Ví dụ: Tư liệu chép rằng tượng binh từng giữ vai trò chủ lực trong nhiều trận cổ chiến.
Nghĩa: Quân cưỡi voi chiến đấu, thời xưa.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong tranh lịch sử, đội tượng binh đang cưỡi voi tiến ra trận.
  • Thầy kể rằng tượng binh bảo vệ nhà vua trên lưng voi lớn.
  • Bạn nhỏ nhìn mô hình tượng binh và tưởng tượng tiếng voi rống ngoài chiến trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài học, tượng binh xuất hiện như lực lượng mũi nhọn trên lưng voi, tạo ưu thế trước kỵ binh.
  • Nhìn bức phù điêu, mình thấy tượng binh dàn hàng, gợi cảm giác hùng dũng của một thời loạn lạc.
  • Nhà văn tả tiếng chiêng dồn dập khi tượng binh thúc voi vượt qua khói bụi trận mạc.
3
Người trưởng thành
  • Tư liệu chép rằng tượng binh từng giữ vai trò chủ lực trong nhiều trận cổ chiến.
  • Trên nền địa thế rừng núi, tượng binh phát huy sức mạnh, vừa là vũ khí vừa là biểu tượng uy quyền.
  • Khi nghiên cứu chiến lược cổ đại, người ta thấy tượng binh hiệu quả nhưng dễ rối loạn trước hỏa công và địa hình lầy lún.
  • Âm vang những bước voi của tượng binh như còn đập vào ký ức lịch sử, nhắc về một thời vừa oanh liệt vừa mong manh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quân cưỡi voi chiến đấu, thời xưa.
Từ đồng nghĩa:
tượng quân tượng kỵ
Từ trái nghĩa:
bộ binh kỵ binh
Từ Cách sử dụng
tượng binh lịch sử, trang trọng, trung tính về cảm xúc Ví dụ: Tư liệu chép rằng tượng binh từng giữ vai trò chủ lực trong nhiều trận cổ chiến.
tượng quân trang trọng, cổ; mức tương đương Ví dụ: Tượng quân nhà Lý nổi danh thiện chiến.
tượng kỵ chuyên môn quân sự cổ, trang trọng; hơi sách vở Ví dụ: Đội tượng kỵ dẫn đầu đội hình.
bộ binh trung tính, thuật ngữ quân sự; đối lập theo binh chủng Ví dụ: Bộ binh phối hợp với tượng binh áp chế địch.
kỵ binh trung tính, thuật ngữ quân sự; đối lập phương tiện cưỡi Ví dụ: Kỵ binh cơ động hơn tượng binh trên đồng trống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử quân sự hoặc văn hóa cổ đại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh lịch sử, thường trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh về thời kỳ cổ đại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử quân sự hoặc khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gợi nhớ về quá khứ.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về lịch sử quân sự hoặc văn hóa cổ đại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quân đội hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
  • Khác biệt với "kỵ binh" ở chỗ "tượng binh" chỉ quân cưỡi voi, còn "kỵ binh" chỉ quân cưỡi ngựa.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ liên quan đến lịch sử hoặc văn hóa cổ đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tượng binh dũng mãnh", "đội tượng binh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dũng mãnh, hùng hậu), động từ (dẫn đầu, tấn công) và lượng từ (một đội, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...