Thuỷ binh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như thủy quân (thường nói về quân đội thời xưa).
Ví dụ: Triều đình huy động thuỷ binh để kiểm soát cửa biển.
Nghĩa: Như thủy quân (thường nói về quân đội thời xưa).
1
Học sinh tiểu học
  • Cờ lệnh phất lên, đội thuỷ binh chèo thuyền ra sông.
  • Thuỷ binh bảo vệ bến cảng của kinh đô.
  • Trống vang, thuỷ binh xếp hàng trên thuyền gỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vua điều thuỷ binh áp sát cửa biển để canh phòng.
  • Thuỷ binh tụ họp trên khúc sông rộng, chuẩn bị hạm thuyền cho trận đánh.
  • Nhờ thông thạo luồng lạch, đội thuỷ binh giữ thế chủ động trên mặt nước.
3
Người trưởng thành
  • Triều đình huy động thuỷ binh để kiểm soát cửa biển.
  • Trong sử sách, thuỷ binh hiện lên với mái chèo rền rĩ và kỷ luật sắt.
  • Khi mất quyền trên sông, thuỷ binh coi như đánh rơi nửa chiến trường.
  • Từ bến đò heo hút, dấu vết thuỷ binh chỉ còn là mảnh neo rỉ sét và vài câu truyền tụng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết về chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về lịch sử quân sự hoặc chiến lược quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi nhớ đến các cuộc chiến tranh thời xưa và chiến lược quân sự cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quân đội thời xưa hoặc trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử.
  • Thường được sử dụng trong các bài viết hoặc nghiên cứu về lịch sử quân sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thủy quân" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Khác biệt với "hải quân" là lực lượng quân sự trên biển hiện đại.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "thuỷ binh mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh mẽ, dũng cảm) hoặc động từ (tấn công, bảo vệ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...