Tùng xéo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Lăng trì.
Ví dụ:
Những ngày bị thẩm vấn liên miên đã tùng xéo anh ta cả thể xác lẫn tinh thần.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Lăng trì.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe chuyện ác nhân tùng xéo người khác, em thấy sợ và thương nạn nhân.
- Trong truyện, kẻ xấu tùng xéo con thú nhỏ khiến cả làng phẫn nộ.
- Cô giáo dặn không được tùng xéo bạn bè bằng lời nói ác ý.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin đồn ác ý có thể tùng xéo tinh thần một bạn học đến mệt mỏi rã rời.
- Nhân vật phản diện tùng xéo đối thủ không chỉ bằng đòn roi mà còn bằng sự nhục mạ.
- Áp lực thi cử kéo dài như đang tùng xéo cảm xúc, khiến cậu thiếu ngủ và lo lắng.
3
Người trưởng thành
- Những ngày bị thẩm vấn liên miên đã tùng xéo anh ta cả thể xác lẫn tinh thần.
- Đừng để công việc tùng xéo mình đến mức đánh mất niềm vui sống.
- Câu nói lạnh lùng ấy tùng xéo ký ức cũ, khiến vết thương lòng mở miệng trở lại.
- Tham vọng mù quáng có thể tùng xéo lương tri, rồi cuối cùng chỉ còn lại sự trống rỗng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về hình phạt cổ xưa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, gây ấn tượng về sự tàn bạo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tàn bạo, khắc nghiệt.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- Gợi cảm giác kinh hoàng, sợ hãi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các hình phạt lịch sử hoặc trong ngữ cảnh văn học để tạo ấn tượng mạnh.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu lầm hoặc phản cảm.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây nhầm lẫn với các từ có nghĩa nhẹ nhàng hơn.
- Khác biệt với "hành hạ" ở mức độ tàn bạo và hình thức cụ thể.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị tùng xéo", "đang tùng xéo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc vật bị tác động, ví dụ: "kẻ thù bị tùng xéo".






Danh sách bình luận